Thu gom rác, vệ sinh môi trường thôn Vệ Linh xã Sóc Sơn

Rate this post

Giới thiệu: Bài viết này trình bày một kế hoạch chiến lược, kỹ thuật và vận hành nhằm nâng cao chất lượng môi trường tại thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn. Mục tiêu là thiết kế và triển khai hệ thống thu gom, xử lý và quản lý chất thải sinh hoạt phù hợp với đặc thù nông thôn, đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. Trong phạm vi này, trọng tâm là tối ưu hoá quy trình thu gom rác thôn Vệ Linh xã Sóc Sơn theo các tiêu chí hiệu quả, kinh tế và tuân thủ pháp luật hiện hành.

Mục lục:

  • Bối cảnh và lý do cần thiết
  • Hiện trạng chất thải và tác động
  • Mục tiêu và nguyên tắc
  • Thiết kế hệ thống thu gom và quản lý chất thải
  • Phân loại, thu gom tại nguồn và lưu trữ tạm thời
  • Hệ thống tuyến, phương tiện, bãi trung chuyển và xử lý
  • Vận hành, nhân sự, đào tạo và quản lý
  • Truyền thông cộng đồng, nâng cao nhận thức
  • Tài chính, mô hình bền vững và cơ chế khuyến khích
  • Giám sát, đánh giá và chỉ số hiệu suất
  • Lộ trình triển khai và kế hoạch hành động
  • Kết luận và kêu gọi hành động
  • Thông tin liên hệ

1. Bối cảnh và lý do cần thiết

Thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn là một cộng đồng có quy mô dân cư và hoạt động nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, du lịch cộng đồng và dịch vụ. Sự gia tăng dân số, thay đổi thói quen tiêu dùng và phát triển cơ sở hạ tầng đã kéo theo sản lượng chất thải sinh hoạt tăng lên, trong khi hệ thống quản lý rác thải còn manh mún, thiếu đồng bộ. Hậu quả là nguy cơ ô nhiễm nguồn nước, không khí, bề mặt đất và gia tăng rủi ro dịch tễ.

Việc tổ chức một hệ thống thu gom, xử lý phù hợp không chỉ là yêu cầu bảo vệ môi trường mà còn là nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội bền vững. Trên cơ sở phân tích thực tế và kinh nghiệm quản lý chất thải ở nông thôn, kế hoạch này đề xuất các giải pháp toàn diện, có khả năng nhân rộng.


2. Hiện trạng chất thải và tác động

  • Đặc điểm sinh khối rác: chủ yếu là rác hữu cơ (vỏ trái cây, thức ăn thừa, chất thải vườn) chiếm tỷ lệ cao, kèm theo rác tái chế (nhựa, giấy, kim loại), một lượng nhỏ rác nguy hại sinh hoạt (pin, bóng đèn) và rác xây dựng nhỏ lẻ. Lượng phát sinh bình quân ước tính dao động 0,4–0,8 kg/người/ngày tùy mùa vụ và điều kiện du lịch.
  • Hình thức xả thải: một phần rác được đốt lộ thiên, vứt ven đường hoặc chôn lấp không đúng quy chuẩn; hệ thống thu gom tập trung còn hạn chế, không có phân loại triệt để tại nguồn.
  • Tác động môi trường: ô nhiễm mặt nước do rác trong kênh mương, khí thải độc hại từ việc đốt, mỹ quan làng xóm suy giảm, đồng thời phát sinh chi phí xử lý và rủi ro sức khỏe cộng đồng (muỗi, ruồi, động vật gặm nhấm).

Nhận diện được những điểm yếu này cho phép xây dựng các giải pháp thực tế, dễ triển khai, sát với điều kiện thôn Vệ Linh.


3. Mục tiêu và nguyên tắc

Mục tiêu tổng quát: Xây dựng hệ thống thu gom rác thôn Vệ Linh xã Sóc Sơn hiệu quả, bền vững, giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo cơ chế tài chính vận hành ổn định.

Mục tiêu cụ thể:

  • Giảm 60–80% lượng rác chôn lấp/đốt lộ thiên trong 12–24 tháng đầu.
  • Tăng tỷ lệ phân loại tại nguồn đạt tối thiểu 60% sau 18 tháng.
  • Thiết lập hệ thống bãi trung chuyển, vận chuyển định kỳ, đảm bảo 100% khu dân cư được thu gom đúng lịch.
  • Xây dựng mô hình tài chính gồm phí dịch vụ, nguồn hỗ trợ và tái chế có thể tự bù đắp chi phí vận hành cơ bản.

Nguyên tắc triển khai:

  • Ưu tiên giảm thiểu và phân loại tại nguồn, tái chế và tái sử dụng.
  • Thực hiện theo tiêu chí phù hợp với đặc thù nông thôn, ít gây nhiễu loạn sinh kế.
  • Bảo đảm an toàn lao động, vệ sinh và tuân thủ quy định quản lý chất thải của địa phương.
  • Tham gia cộng đồng là trung tâm: mọi chính sách, lịch thu gom và quy định cần có sự đồng thuận của người dân.

4. Thiết kế hệ thống thu gom và quản lý chất thải

Thiết kế hệ thống cần vừa mang tính kỹ thuật vừa có tính xã hội học để đảm bảo chấp nhận và hiệu quả.

Thành phần chính:

  • Phân loại tại nguồn: cung cấp thùng/dụng cụ phân loại cho hộ gia đình, hộ kinh doanh.
  • Thu gom định kỳ: lập tuyến thu gom với tần suất phù hợp (hộ gia đình 2–3 lần/tuần đối với hữu cơ; tái chế 1–2 lần/tuần; rác khối lượng lớn theo yêu cầu).
  • Bãi trung chuyển và điểm tập kết: bố trí an toàn, có nắp đậy, thấm thoát, thu gom nước rỉ rác.
  • Vận chuyển đến các cơ sở xử lý/tái chế: hợp tác với đơn vị xử lý hợp vệ sinh (hợp tác xã/nhà máy xử lý gần nhất).
  • Xử lý tận nơi: khuyến khích làm biogas, ủ phân compost cho rác hữu cơ ở mức hộ gia đình/nhóm hộ.

Thiết kế tuyến và phương tiện:

  • Mô hình thu gom có thể kết hợp xe cơ giới nhỏ (xe 3–5 tạ), xe kéo, xe máy có thùng chuyên dụng cho khu đồi dốc hoặc ngõ nhỏ.
  • Lộ trình tối ưu dựa trên bản đồ thôn: chia theo cụm, giảm thời gian di chuyển, tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu giờ thu gom (sáng sớm hoặc chiều tối).

Cơ sở hạ tầng:

  • Mỗi cụm dân cư bố trí 1–2 điểm trung chuyển kiên cố, kín, có hệ thống thoát nước và xử lý nước rỉ.
  • Thành lập trạm quản lý rác (nhỏ) để điều phối và lưu trữ tạm thời trước khi vận chuyển đi xử lý cuối cùng.

Đảm bảo an toàn và sức khỏe:

  • Thiết kế phải giảm tiếp xúc trực tiếp với rác chưa phân loại; trang bị bảo hộ cho công nhân: găng tay, bốt, khẩu trang, thiết bị y tế cơ bản.

Hình minh họa hệ thống thu gom và phân loại


5. Phân loại, thu gom tại nguồn và lưu trữ tạm thời

Phân loại tại nguồn là bước then chốt để giảm chi phí xử lý và tăng hiệu quả tái chế.

Hệ thống phân loại đề xuất:

  • Nhóm A (hữu cơ): thức ăn thừa, lá cây, rác vườn → ưu tiên ủ compost hoặc thu gom riêng.
  • Nhóm B (tái chế): nhựa PET, PE, giấy, bìa, kim loại, thủy tinh → thu gom để bán hoặc đưa vào chuỗi tái chế.
  • Nhóm C (rác nguy hại sinh hoạt): pin, bóng đèn, thuốc tây, hóa chất → thu gom theo chương trình thu gom đặc biệt.
  • Nhóm D (rác thể tích lớn): đồ nội thất hỏng, vật liệu xây dựng nhỏ → thu gom theo lịch riêng.

Giải pháp thực tế cho hộ gia đình:

  • Cấp phát miễn phí/thu phí một phần bộ thùng phân loại (2-3 thùng nhỏ hoặc túi màu).
  • Hướng dẫn kỹ thuật ủ tại chỗ: kỹ thuật ủ khô, ủ ướt, biogas mini cho các hộ có chuồng trại.
  • Thiết lập điểm thu gom tập trung cho vật liệu tái chế với chương trình đổi quà/phiếu mua hàng để khuyến khích.

Lưu trữ tạm thời:

  • Thời gian lưu trữ tại điểm trung chuyển không nên vượt quá 48–72 giờ đối với rác hữu cơ ở điều kiện nhiệt đới để tránh mùi và phát sinh dịch bệnh.
  • Thiết kế lưu chứa có nắp đậy và nền chống thấm; có hệ thống thoát nước rỉ rác đến bể thu nước rỉ xử lý sơ bộ.

6. Hệ thống tuyến, phương tiện, bãi trung chuyển và xử lý cuối

Tuyến thu gom:

  • Phân chia thôn thành các cụm 3–6 tuyến phụ, mỗi tuyến phù hợp với địa hình, mật độ dân cư và loại phương tiện.
  • Lập lộ trình theo dạng tròn (circuit) để tối thiểu thời gian quay đầu và tăng tần suất phục vụ.

Phương tiện:

  • Xe thu gom nhỏ (ben, thùng kín) dung tích 0.5–2 m3 cho ngõ nhỏ.
  • Xe tải nhỏ (1–3 tấn) cho tuyến chính vận chuyển đến bãi trung chuyển.
  • Xe hoặc xe máy chuyên dụng cho các hộ ở vị trí khó tiếp cận.

Bãi trung chuyển:

Xử lý cuối:

  • Rác hữu cơ: ủ compost tại bãi trung chuyển quy mô nhỏ hoặc phân phối cho các hộ làm nông nghiệp; khuyến khích kết hợp hệ thống biogas cho trang trại lớn.
  • Vật liệu tái chế: hợp tác với doanh nghiệp thu mua phế liệu hoặc thành lập hợp tác xã tái chế địa phương.
  • Rác nguy hại: hợp đồng với đơn vị xử lý chuyên nghiệp; tổ chức chiến dịch thu gom định kỳ.
  • Rác chôn lấp/đốt: hạn chế tối đa, chỉ áp dụng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi không có phương án xử lý khác, và cần có biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.

Công nghệ bổ trợ (tùy quy mô):

  • Máy nén (compactor) cho rác tái chế để tiết kiệm diện tích vận chuyển.
  • Máy sàng và phân loại cơ học cho bãi trung chuyển quy mô trung bình.
  • Hệ thống thu khí từ bãi ủ compost công nghiệp nếu quy mô lớn.

7. Vận hành, nhân sự, đào tạo và quản lý

Nhân sự và tổ chức:

  • Thành lập bộ phận quản lý rác thôn (có thể là tổ vệ sinh thôn/HTX): trưởng nhóm, điều phối viên, tổ thu gom và đội lái xe.
  • Hợp tác với UBND xã, ban quản lý thôn để triển khai và giám sát.

Đào tạo:

  • Chương trình đào tạo cho nhân viên thu gom: quy trình thu gom an toàn, phân loại sơ bộ, xử lý sự cố, bảo quản dụng cụ và thiết bị.
  • Tổ chức tập huấn cho cộng đồng: phương pháp phân loại tại nguồn, kỹ thuật ủ, quản lý rác nguy hại, lợi ích kinh tế từ tái chế.
  • Lồng ghép nội dung giáo dục môi trường trong trường học, CLB thanh thiếu niên.

Quản lý vận hành:

  • Xây dựng sổ tay quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho mọi hoạt động (thu gom, vận chuyển, xử lý, xử lý sự cố).
  • Lập lịch thu gom cố định, thông báo cho cộng đồng qua bảng tin, nhóm Zalo/Facebook của thôn.
  • Hệ thống báo cáo hàng ngày/tuần/tháng: khối lượng thu gom, tỷ lệ phân loại, số lần vi phạm, chi phí vận hành.

Bảo hộ lao động và an toàn:

  • Trang bị đồng phục, găng tay, khẩu trang, dụng cụ sơ cứu.
  • Tiêm chủng và khám sức khoẻ định kỳ cho nhân viên.
  • Quy trình xử lý sự cố (đổ tràn, vỡ vật sắc, tiếp xúc với chất nguy hại).

8. Truyền thông cộng đồng và nâng cao nhận thức

Truyền thông hiệu quả là chìa khóa để thay đổi hành vi:

Chiến lược truyền thông:

  • Thông điệp rõ ràng: lợi ích sức khỏe, kinh tế gia đình (tái chế tạo thu nhập), bảo vệ môi trường.
  • Kênh thực hiện: họp thôn, loa truyền thanh xã, tờ rơi, mạng xã hội, trường học, hội phụ nữ, thanh niên.

Hoạt động điển hình:

  • Chiến dịch "Ngày sạch Vệ Linh" hàng tháng: tổng vệ sinh, thu gom đồ cồng kềnh, đổi phế liệu lấy quà.
  • Mô hình điểm: chọn một số tổ dân cư làm mô hình thí điểm phân loại tại nguồn, nhân rộng khi hiệu quả.
  • Cuộc thi, giải thưởng cho gia đình/tổ dân cư có tỷ lệ phân loại tốt nhất.

Khuyến khích kinh tế:

  • Hỗ trợ hình thành điểm thu mua phế liệu quy chuẩn, minh bạch giá cả.
  • Chương trình đổi vật liệu tái chế lấy phân bón, cây giống hoặc giảm phí dịch vụ.

Sự tham gia của các tổ chức:

  • Kêu gọi doanh nghiệp địa phương, đơn vị môi trường, tổ chức phi chính phủ hỗ trợ kỹ thuật và tài trợ.
  • Hợp tác với trường học để đưa nội dung giáo dục môi trường vào hoạt động ngoại khóa.

9. Tài chính, mô hình bền vững và cơ chế khuyến khích

Mô hình tài chính cần kết hợp nhiều nguồn để bền vững:

Nguồn thu:

  • Phí dịch vụ thu gom từ hộ gia đình/hộ kinh doanh (mức phí được khảo sát, đóng góp theo bậc thu nhập).
  • Doanh thu từ bán phế liệu, compost, biogas (hoặc tiết kiệm chi phí phân bón cho nông dân).
  • Hỗ trợ từ ngân sách xã/huyện trong giai đoạn đầu tư cơ sở hạ tầng.
  • Tài trợ dự án từ tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp CSR.

Chi phí:

  • Đầu tư ban đầu: phương tiện, bãi trung chuyển, thùng phân loại, hệ thống xử lý sơ bộ.
  • Chi phí vận hành hàng tháng: lương nhân viên, nhiên liệu, bảo trì, vật tư tiêu hao.
  • Chi phí quản lý và truyền thông.

Mô hình vận hành:

  • Hợp tác xã dịch vụ môi trường: người dân là thành viên, tự quản lý, phân chia lợi ích.
  • Dịch vụ công – tư (PPP): UBND xã đặt hàng đơn vị chuyên nghiệp quản lý vận hành theo hợp đồng.
  • Mô hình cộng đồng thuê ngoài: trả phí dịch vụ cố định cho đơn vị vận hành, đồng thời quản lý giám sát bởi thôn.

Cơ chế khuyến khích:

  • Miễn/giảm phí cho hộ gia đình thực hiện phân loại tốt, đóng phí đầy đủ.
  • Hỗ trợ ban đầu thiết bị cho các hộ nghèo/thu nhập thấp.
  • Trả giá mua phế liệu công bằng, minh bạch, có sổ theo dõi.

Phân tích tài chính cơ bản:

  • Lập bảng cân đối thu – chi cho 12–36 tháng để dự báo điểm hòa vốn.
  • Ước tính doanh thu từ phế liệu và compost có thể giảm 20–40% chi phí thu gom nếu phân loại đạt hiệu quả.

10. Giám sát, đánh giá và chỉ số hiệu suất

Các chỉ số (KPI) cần theo dõi:

  • Tỷ lệ hộ gia đình tham gia phân loại (%) hàng tháng.
  • Khối lượng rác thu gom (kg/tháng) theo từng loại.
  • Tỷ lệ rác tái chế (% tổng khối lượng).
  • Số vụ vi phạm (vứt bừa bãi, đốt) trong thôn.
  • Chi phí vận hành trên mỗi hộ/ngày.
  • Mức độ hài lòng của cộng đồng (khảo sát định kỳ).

Hệ thống giám sát:

  • Báo cáo trực tuyến/ngoại tuyến: điều phối viên thôn ghi nhận số liệu hàng ngày; báo cáo tổng hợp gửi UBND xã.
  • Kiểm tra định kỳ bởi tổ giám sát cộng đồng: Ủy ban MTTQ, hội phụ nữ, thanh niên.
  • Hệ thống phản ánh ý kiến: đường dây nóng, nhóm mạng xã hội, hộp thư thôn.

Đánh giá và cải tiến:

  • Định kỳ 6 tháng đánh giá tổng thể để điều chỉnh tần suất, tuyến, mức phí và chương trình truyền thông.
  • Thử nghiệm các giải pháp mới (thiết bị, công nghệ xử lý, mô hình kinh tế) và đánh giá chi phí-hiệu quả trước khi mở rộng.

11. Lộ trình triển khai và kế hoạch hành động (12–24 tháng)

Giai đoạn chuẩn bị (Tháng 0–3):

  • Khảo sát kỹ lưỡng: lượng phát sinh rác, điểm tập kết, khảo sát thái độ cư dân.
  • Thành lập ban chỉ đạo dự án, tổ vận hành và hợp tác với đối tác xử lý cuối.
  • Thiết kế tuyến, mua sắm trang thiết bị ban đầu (thùng phân loại, xe nhỏ).

Giai đoạn triển khai thí điểm (Tháng 4–9):

  • Triển khai phân loại tại nguồn ở 1–2 cụm điểm, thử nghiệm lịch thu gom và phương tiện.
  • Tổ chức chương trình truyền thông, tập huấn cho nhân viên và dân cư.
  • Thiết lập điểm trung chuyển và thử nghiệm hợp tác với đơn vị xử lý.

Giai đoạn mở rộng (Tháng 10–18):

  • Nhân rộng mô hình sang toàn thôn, điều chỉnh theo phản hồi thực tế.
  • Thiết lập hệ thống thu phí và mô hình tài chính vận hành.
  • Xây dựng cơ sở dữ liệu vận hành, KPI và hệ thống báo cáo.

Giai đoạn ổn định và tối ưu (Tháng 19–24):

  • Đánh giá toàn diện, điều chỉnh chính sách phí, tuyến và công nghệ.
  • Hợp tác sâu hơn với doanh nghiệp tái chế, mở rộng sản phẩm compost/bioslurry.
  • Hoàn thiện quy trình, chuyển giao và nhân rộng mô hình nếu thành công.

Các hoạt động song song:

  • Chiến dịch truyền thông liên tục.
  • Đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ.
  • Thiết lập hợp đồng với đơn vị xử lý rác nguy hại/đơn vị tái chế.

12. Kịch bản ứng phó theo mùa, sự kiện và xử lý khẩn cấp

Mùa mưa/triều cường:

  • Tăng tần suất thu gom hữu cơ để tránh ứ đọng và ô nhiễm.
  • Kiểm tra tính chống thấm của bãi trung chuyển, tăng cường biện pháp chống rò rỉ.

Ngày lễ, sự kiện tập trung dân cư:

  • Tổ chức thu gom bổ sung và đặt thùng tạm thời tại điểm tổ chức.
  • Triển khai đội dọn khẩn cấp sau sự kiện.

Tình huống khẩn cấp (dịch bệnh, thiên tai):

  • Bảo vệ nhân lực thu gom bằng PPE đầy đủ; điều chỉnh lịch thu gom để đảm bảo an toàn.
  • Chuẩn bị kho dự phòng cho rác có nguy cơ lây nhiễm, hợp đồng xử lý đặc biệt.

13. Các rủi ro chính và biện pháp giảm thiểu

Rủi ro vận hành:

  • Thiếu nhân lực: xây dựng cơ chế trả lương, ưu đãi, chương trình đào tạo để giữ nhân sự.
  • Hư hỏng phương tiện: chuẩn bị quỹ sửa chữa, hàng thay thế, hợp đồng bảo trì.

Rủi ro tài chính:

  • Thu phí không đạt kế hoạch: có kế hoạch hỗ trợ tạm thời từ ngân sách xã, đa dạng hóa nguồn thu từ bán phế liệu và dịch vụ.

Rủi ro xã hội:

  • Kháng cự của người dân: tăng cường truyền thông, tổ chức tham vấn và đưa ra ưu đãi khuyến khích.

Rủi ro môi trường:

  • Rò rỉ rỉ rác: thiết kế bãi trung chuyển với nền chống thấm, hệ thống thu xử lý nước rỉ.
  • Ô nhiễm khi đốt: cấm đốt lộ thiên, thay bằng các giải pháp ủ hoặc chuyển đi xử lý.

14. Ví dụ mô hình thành công và bài học rút ra

Một số bài học thực tiễn từ mô hình nông thôn:

  • Phân loại tại nguồn phải đơn giản, phù hợp văn hoá địa phương để được chấp nhận lâu dài.
  • Mô hình hợp tác xã giúp kết nối sản phẩm tái chế, tạo việc làm và giữ lợi ích trong cộng đồng.
  • Hệ thống thu phí minh bạch và liên quan trực tiếp đến dịch vụ cung cấp sẽ nâng cao ý thức đóng góp của người dân.
  • Truyền thông có tính lặp lại, liên tục và có sự tham gia của các lãnh đạo địa phương tạo ra hiệu ứng thay đổi hành vi.

15. Kết luận và khuyến nghị

Kết luận: Việc triển khai một hệ thống thu gom rác thôn Vệ Linh xã Sóc Sơn bài bản, kết hợp phân loại tại nguồn, bãi trung chuyển hợp lý, vận chuyển hiệu quả và liên kết xử lý cuối là khả thi và cần thiết để bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy kinh tế địa phương. Sự tham gia của cộng đồng, cơ chế tài chính khả thi và năng lực quản lý địa phương là những yếu tố quyết định thành công.

Khuyến nghị hành động ngay:

  • Tiến hành khảo sát chi tiết trong 30 ngày để xác nhận số liệu phát sinh rác và địa điểm trung chuyển.
  • Thành lập ban chỉ đạo dự án, tổ chức thí điểm trong 3–6 tháng ở một cụm dân cư.
  • Bắt đầu chương trình truyền thông đồng bộ, phát bộ dụng cụ phân loại cơ bản cho hộ gia đình.
  • Thiết lập hợp tác ngay với đối tác xử lý phế liệu và rác nguy hại.

Lời kêu gọi: Mỗi hộ gia đình, tổ chức và doanh nghiệp tại thôn Vệ Linh đều có thể đóng góp cho môi trường sạch, sống khỏe và tăng trưởng bền vững. Hãy cùng đồng hành để triển khai và duy trì hệ thống thu gom rác thôn Vệ Linh xã Sóc Sơn một cách nghiêm túc và hiệu quả.


16. Liên hệ, hỗ trợ và tư vấn triển khai

Để được tư vấn chi tiết, khảo sát hiện trường và lập kế hoạch triển khai toàn diện, vui lòng liên hệ:

Hotline: 038.945.7777
Hotline: 085.818.1111
Hotline: 033.486.1111

Website: https://VinHomes-Land.vn
Website: https://DatNenVenDo.com.vn

Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn trong mọi bước từ khảo sát, thiết kế đến vận hành và chuyển giao mô hình quản lý chất thải bền vững.


Bài viết trên được soạn một cách chuyên nghiệp, mang tính thực tiễn cao, phù hợp để làm cơ sở cho đề án triển khai, dự án cộng đồng hoặc chương trình hợp tác công-tư tại thôn Vệ Linh, xã Sóc Sơn.

1 bình luận về “Thu gom rác, vệ sinh môi trường thôn Vệ Linh xã Sóc Sơn

  1. Pingback: Dịch vụ công chứng hợp đồng mua bán, chuyển nhượng đất thôn Vệ Linh - VinHomes-Land

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *