Thiết kế 4 tầng biệt thự song lập Vinhomes Cổ Loa

Rate this post

Tags: kết cấu song lập vinhomes cổ loa, bản vẽ mặt bằng tầng song lập, tối ưu không gian biệt thự, thiết kế 4 tầng, VinHomes-Land.vn, Datnenvendo.com.vn

Giới thiệu ngắn: Bài viết này trình bày phân tích chuyên sâu và hướng dẫn thực tế về thiết kế 4 tầng biệt thự song lập tại khu đô thị VinHomes Cổ Loa. Nội dung tập trung vào lập trình không gian, nguyên tắc kết cấu, chi tiết kỹ thuật thi công, đề xuất bản vẽ mặt bằng, giải pháp tối ưu hóa diện tích sử dụng và tích hợp hệ thống MEP hiện đại. Mục tiêu là cung cấp tài liệu tham khảo toàn diện cho chủ đầu tư, kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu và nhà thầu nhằm tạo ra các mẫu biệt thự song lập vừa thẩm mỹ, vừa bền vững, vừa tiện nghi.

Lưu ý liên hệ:

Xem thêm thông tin khu vực: Bất Động Sản Sóc Sơn, Bất Động Sản Đông Anh, Bất Động Sản Hà Nội, và chi tiết dự án VinHomes Cổ Loa.


Mục lục (tóm tắt)

  1. Tổng quan dự án và yêu cầu thiết kế
  2. Nguyên tắc thiết kế kiến trúc cho biệt thự song lập 4 tầng
  3. Phân tích và đề xuất kết cấu song lập vinhomes cổ loa
  4. Chi tiết hệ thống móng, khung, sàn, và tường ngăn
  5. Bản vẽ mặt bằng tầng song lập: nguyên tắc và mô tả từng tầng
  6. Giải pháp tối ưu không gian biệt thự và công năng linh hoạt
  7. Hệ thống MEP, thông gió tự nhiên và tiết kiệm năng lượng
  8. Vật liệu, hoàn thiện và tiêu chuẩn bền vững
  9. Quy trình triển khai thi công, kiểm soát chất lượng và nghiệm thu
  10. Kết luận và lời khuyên dành cho chủ đầu tư

  1. Tổng quan dự án và yêu cầu thiết kế

VinHomes Cổ Loa là một phân khu hiện đại, tối ưu hạ tầng xanh, phù hợp để phát triển các sản phẩm biệt thự liền kề, song lập, shophouse. Thiết kế biệt thự song lập 4 tầng trong bối cảnh này cần cân bằng giữa yêu cầu thẩm mỹ đô thị, mật độ xây dựng, sự riêng tư giữa hai đơn vị liền kề và tiêu chí vận hành bền vững.

Yêu cầu cơ bản:

  • Diện tích ô đất điển hình: 7–10 m mặt tiền và 16–22 m sâu (tuỳ sản phẩm).
  • Số tầng: 4 tầng (tầng trệt + 3 tầng trên hoặc 1 trệt + 3 tầng tùy phương án).
  • Công năng: gara/để xe, phòng khách lớn, bếp ăn, phòng ngủ master, 2–3 phòng ngủ phụ, phòng sinh hoạt chung, phòng thờ/đa năng, sân phơi/terrace.
  • Tiêu chí vận hành: thông gió tự nhiên, chiếu sáng hiệu quả, hệ thống xử lý nước mưa/tiết kiệm nước, dự phòng hệ thống thông minh.
  • Yêu cầu kết cấu: khả năng chịu tải ổn định, chống sụt lún, chống động đất theo tiêu chuẩn hiện hành, hạn chế hiện tượng nứt tường, đảm bảo liên kết giữa hai nửa song lập.

Thiết kế cần hài hòa giữa không gian công và riêng tư: phần mặt tiền nên thể hiện tính đồng bộ với tuyến phố và cảnh quan chung; phần hậu cần, sân vườn, loggia cần đảm bảo tính riêng tư cho từng căn.


  1. Nguyên tắc thiết kế kiến trúc cho biệt thự song lập 4 tầng
  • Tôn trọng tỷ lệ: Mặt đứng cần chia tỷ lệ hài hòa giữa khối đặc và rỗng, xử lý quy hoạch mặt tiền theo đường nét hiện đại hoặc bán cổ điển tùy quy hoạch phân khu.
  • Tối ưu công năng: Sắp xếp lô gia, hành lang, cầu thang và thang máy (nếu có) sao cho tiết kiệm diện tích và tăng sự linh hoạt của không gian.
  • Tối ưu chiếu sáng và thông gió: Thiết kế mở theo chiều sâu, sử dụng giếng trời, loggia, ban công, cửa sổ lớn để đảm bảo lượng ánh sáng tự nhiên và luồng gió chéo.
  • Riêng tư và cách âm: Vì là song lập, bố trí phòng ngủ, ban công và không gian sinh hoạt sao cho hạn chế tầm nhìn chéo giữa hai căn, dùng vách ngăn cách âm hiệu quả.
  • Tính bền vững: Hướng nhà, lam chắn nắng, hệ cây xanh mặt trước và mặt sau làm giảm tải nhiệt cho mặt đứng, kết hợp vật liệu cách nhiệt và cửa kính tiết kiệm năng lượng.
  • Tính thi công và bảo trì: Thiết kế cần xem xét chi phí thi công hợp lý, khả năng thi công trong điều kiện đất liền kề, và thuận tiện trong bảo trì sau này.

  1. Phân tích và đề xuất kết cấu song lập vinhomes cổ loa

Mục tiêu của phân tích này là đảm bảo hệ kết cấu chịu lực, ổn định, an toàn và phù hợp với yêu cầu kiến trúc 4 tầng song lập. Căn cứ vào đặc điểm chung của khu vực đồng bằng Bắc Bộ và điều kiện xây dựng tại các dự án đô thị hiện đại, đề xuất kết cấu cần linh hoạt và dựa trên khảo sát địa chất cụ thể.

Các điểm trọng tâm:

  • Hệ móng: khuyến nghị khảo sát địa chất để chọn loại móng phù hợp. Với nền đất yếu hoặc lớp than bở, giải pháp móng cọc (ép hoặc khoan nhồi) kết hợp đài móng là phổ biến để bảo đảm độ lún đồng đều giữa hai căn song lập. Nếu địa chất tốt, có thể dùng móng băng hoặc móng bè để giảm chi phí.
  • Hệ khung chịu lực: Phương án khung bê tông cốt thép toàn khối (BTCT) với dầm, cột và sàn bê tông cốt thép là giải pháp linh hoạt cho biệt thự 4 tầng, dễ bố trí mặt bằng mở và tích hợp hệ MEP. Với nhu cầu thi công nhanh và chất lượng đồng đều, phương án kết cấu dầm-cột toàn khối được ưu tiên.
  • Hệ sàn: Sàn đổ tại chỗ bằng bê tông cốt thép T≤180–220 mm (tùy khẩu độ) sử dụng dầm chạy chủ đạo. Trong trường hợp cần giảm trọng lượng, sử dụng sàn rỗng hoặc sàn bản liền (ribbed slab) để tiết kiệm vật liệu và giảm nhịp dầm.
  • Ổn định ngang: Để chống tải ngang do gió và động đất, sử dụng tường cứng (shear walls) tại khu vực thang và khu kỹ thuật, hoặc bố trí hệ dầm-cột có liên kết khung chịu nén-momen. Vị trí tường cứng nên gần trung tâm khối nhà để tối ưu hóa phân bố lực.
  • Liên kết giữa hai nửa song lập: Vì hai căn nằm kề nhau, điểm tiếp xúc và chi tiết kiến trúc phải được xử lý để tránh truyền tải lực không mong muốn. Nếu hai căn xây trên cùng móng chung (móng liên kết) cần tính toán cẩn trọng lún và truyền lực ngang. Thường thì hai căn song lập có móng độc lập, nhưng liên kết kiến trúc mặt tiền hoặc sàn mái có thể yêu cầu liên kết kỹ thuật ở vị trí phù hợp.
  • Chống sụt lún tương đối: Do yêu cầu thẩm mỹ và công năng, cần tiến hành khảo sát địa chất kỹ lưỡng và tính toán phân phối tải để đảm bảo lún tương đối giữa hai căn là thấp. Giải pháp giảm rủi ro gồm gia cố nền, dùng cọc tải, và giám sát lún trong quá trình thi công.

Lưu ý đặc biệt: Khi thiết kế kết cấu cho biệt thự song lập cần phối hợp chặt chẽ giữa kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu ngay từ giai đoạn tiền thiết kế để tránh mâu thuẫn về vị trí cột, dầm và khoảng thông tầng, đồng thời đảm bảo không phá vỡ bố cục mặt đứng.


  1. Chi tiết hệ thống móng, khung, sàn, và tường ngăn

4.1. Móng

  • Nếu cọc khoan nhồi: Đường kính cọc từ 300–600 mm tùy tải và địa chất; chiều sâu cọc dựa vào điểm chịu tải đủ lực; đài móng hoặc giằng móng liên kết cọc theo thiết kế.
  • Nếu móng bè: nên dùng cho nền cát nén chặt, có lớp nền đồng nhất; bố trí cốt thép dày để kháng nứt và chống lún.
  • Lưu ý về chống thấm: khu vực tầng hầm (nếu có) hoặc sân hạ cốt cần lớp chống thấm tốt, hệ thống thoát nước périmết để tránh thấm ngược.

4.2. Khung và kết cấu chịu lực

  • Cột dầm: cột thường dùng tiết diện 300×300 mm đến 400×400 mm cho khung chính, dầm biên và dầm giữa kích thước tối ưu theo khẩu độ.
  • Dầm sàn: dầm chính nên bố trí theo trục chịu lực lớn (nhịp 4–6 m) để tối ưu không gian mặt bằng. Dầm biên nhỏ hơn.
  • Sàn: sàn BTCT đổ tại chỗ, gia cường bằng lưới thép; tầng trệt có thể đổ sàn có độ dày lớn hơn nếu bố trí gara hoặc phòng kỹ thuật.

4.3. Tường và vách ngăn

  • Vách chịu lực: hạn chế vách chịu lực phân tách hai căn, sử dụng vách cầu thang, vách kỹ thuật làm tường cứng chịu lực.
  • Tường ngăn nhẹ: sử dụng tường gạch, thạch cao khung thép cho các phòng trong để giảm tải và tăng tính linh hoạt.
  • Cách âm: giữa hai căn song lập cần vách cách âm tiêu chuẩn (ví dụ vách khung thép + tấm thạch cao 2 mặt + vật liệu cách âm giữa) đạt tiêu chuẩn cách âm ≥ 45 dB cho phòng ngủ.

4.4. Chi tiết kết nối

  • Mối nối dầm-cột: bố trí bu lông hàn và thép liên kết đảm bảo lấy momen lớn.
  • Mối nối giữa khối song lập: sử dụng khe lún kỹ thuật (expansion joint) nếu hai khối có móng độc lập nhằm tránh truyền ứng suất do nhiệt hoặc lún không đều.

  1. Bản vẽ mặt bằng tầng song lập: nguyên tắc và mô tả từng tầng

Nguyên tắc lập bản vẽ:

  • Tuân thủ luật xây dựng và quy hoạch phân khu về lộ giới, chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng.
  • Căn cứ vào diện tích ô đất để xác định chiều rộng mặt tiền, đột xuất để bố trí gara, sân trước.
  • Bố trí thang bộ và thang máy (nếu có) sát trục để tối ưu vách cứng cho ổn định ngang và tiết kiệm diện tích.
  • Mỗi tầng cần chỉ rõ công năng, kích thước đồ nội thất điển hình để đảm bảo tính khả thi khi thi công.

Mô tả mẫu mặt bằng (tham khảo chung, điều chỉnh theo ô đất cụ thể):

5.1. Tầng trệt (tầng 1)

  • Sân trước/tiền sảnh: khu vực đệm tiếp cận, vườn nhỏ hoặc lối dẫn tới gara.
  • Gara/để xe: đặt ở mặt trước hoặc bán âm; diện tích đủ cho 1–2 xe tùy ô đất; có lối vào thẳng với phòng kỹ thuật/đông cơ.
  • Phòng khách: bố trí gần sảnh chính, diện tích rộng (20–30 m²) kết nối trực tiếp với bếp ăn qua hành lang mở.
  • Bếp và phòng ăn: liên thông hoặc ngăn nhẹ bằng đảo bếp hoặc vách thấp; ưu tiên vị trí tiếp cận sân sau/phía thoáng.
  • Phòng ngủ nhỏ / phòng khách phụ: một phòng ngủ tầng trệt có thể làm phòng người lớn tuổi hoặc phòng khách mở.
  • WC tầng trệt: 1 WC chung gần cầu thang.
  • Thông tầng/giếng trời nhỏ: đặt giữa nhà để lấy sáng cho khu vực giữa nhà.

5.2. Tầng 2 (tầng lầu 1)

  • Phòng ngủ master: có phòng thay đồ, phòng tắm riêng, ban công hướng ra mặt tiền hoặc khoảng xanh.
  • Khu sinh hoạt chung/TV: không gian đặt giữa các phòng ngủ, dùng làm nơi tụ họp gia đình.
  • 1–2 phòng ngủ phụ: mỗi phòng có diện tích hợp lý (12–16 m²) và WC riêng hoặc dùng chung.
  • Hành lang: tối ưu chiều rộng để tiết kiệm diện tích.

5.3. Tầng 3 (tầng lầu 2)

  • Phòng đa năng/khách: có thể làm phòng làm việc, phòng học, hoặc cho thuê ngắn hạn.
  • Sân phơi: khu vực kín hoặc bán kín phục vụ giặt phơi, đặt máy giặt và bồn nước.
  • Ban công/terrace: không gian ngoài trời có mái che, trồng cây cảnh.
  • Phòng kỹ thuật nhỏ: chứa tủ điện, máy nước nóng NLMT, bơm nước.

5.4. Mái và sân thượng (nếu có)

  • Sân thượng kết hợp vườn trên mái: làm giảm nhiệt cho sàn mái, tạo không gian thư giãn.
  • Vị trí đặt các trang thiết bị: bồn nước, hệ thống năng lượng mặt trời, tháp giải nhiệt phải bố trí gọn, có lối lên bảo trì.

Trong quá trình lập bản vẽ mặt bằng, chú ý:

  • Kích thước cửa: cửa chính 900–1200 mm; cửa phòng 800–900 mm; cửa sổ lớn từ 1200–1800 mm tùy vị trí; cửa loggia và cửa ban công cần có biện pháp chống nước.
  • Cầu thang: chiều rộng tối thiểu 900–1000 mm cho nhà dân dụng; bậc cao 160–170 mm, bề rộng bậc 250–300 mm; tay vịn đảm bảo an toàn.
  • Lỗ kỹ thuật (shaft): dành cho ống kỹ thuật, ống thoát khí, ống thang máy nếu bố trí.

Ảnh minh họa mẫu phối cảnh / mặt bằng:

Ghi chú: Hình minh họa thể hiện một giải pháp phối cảnh và phân chia không gian đáp ứng đa số yêu cầu của biệt thự song lập 4 tầng. Bản vẽ chi tiết cần được tùy biến theo kích thước thực tế ô đất và yêu cầu chủ nhà.


  1. Giải pháp tối ưu không gian biệt thự

Mục tiêu: đạt công năng tối đa trên diện tích hạn chế, tăng khả năng sử dụng và cải thiện trải nghiệm sinh hoạt. Dưới đây là các chiến lược và biện pháp cụ thể để "tối ưu không gian biệt thự".

6.1. Thiết kế mặt bằng thông minh

  • Mở mặt bằng (open plan): liên kết bếp – ăn – khách giúp không gian trông rộng hơn và linh hoạt khi sử dụng. Dùng vách ngăn nhẹ hoặc đồ nội thất đa chức năng để phân vùng.
  • Khu lưu trữ tích hợp: thiết kế tủ âm tường dưới cầu thang, tủ kịch trần tại phòng ngủ, hộc để đồ trong ban công.
  • Phòng đa năng: sử dụng hệ nội thất di động hoặc vách ngăn trượt để biến phòng ngủ thành phòng làm việc hoặc phòng khách khi cần.

6.2. Chiếu sáng và phản quang nội thất

  • Sử dụng ánh sáng tự nhiên: bố trí cửa kính lớn, giếng trời, loggia để ánh sáng len sâu vào nhà, giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo.
  • Màu sắc và vật liệu phản quang: sơn tường sáng màu, đặt gương ở vị trí chiến lược giúp mở rộng cảm nhận không gian.
  • Hệ chiếu sáng nhiều lớp (ambient – task – accent) giúp linh hoạt chức năng từng khu vực.

6.3. Tối ưu hành lang và giao thông trong nhà

  • Hạn chế hành lang dài không cần thiết; tận dụng hành lang làm khu chức năng (tủ sách, cây xanh).
  • Đặt thang tại vị trí trung tâm để giảm chiều đi lại và tạo mạch giao thông ngắn.

6.4. Tận dụng không gian ngoài trời

  • Ban công, loggia và sân sau có thể là mở rộng không gian sinh hoạt; dùng lam, kính hoặc cây xanh để đảm bảo riêng tư.
  • Sân thượng làm vườn, góc BBQ, khu yoga, giúp tăng diện tích sử dụng và chất lượng sống.

6.5. Đồ nội thất thông minh và tích hợp

  • Sử dụng nội thất đa năng: giường gấp, tủ giày kết hợp ghế, bàn ăn kéo dài.
  • Tích hợp hệ thống âm thanh, chiếu sáng, rèm cửa điều khiển để giảm chiếm diện tích thiết bị.

6.6. Cách âm và tạo riêng tư cho song lập

  • Bố trí các phòng ngủ của hai căn lệch trục, dùng vách cách âm, tầng áp mái và hành lang đệm để giảm truyền âm.
  • Thiết kế cửa sổ—ban công sao cho tầm nhìn không trực diện vào không gian sống của căn kề.

Những giải pháp trên giúp thực hiện mục tiêu "tối ưu không gian biệt thự" một cách hiệu quả, đồng thời tăng giá trị thẩm mỹ và tiện ích cho cư dân.


  1. Hệ thống MEP, thông gió tự nhiên và tiết kiệm năng lượng

7.1. Hệ thống điện

  • Hệ tủ điện chính bố trí tại tầng trệt, kèm tủ phân phối từng tầng. Dự phòng ổ cắm, công tắc cho các thiết bị thông minh.
  • Sử dụng đèn LED tiết kiệm năng lượng, cảm biến để tối ưu chi phí vận hành.

7.2. Hệ thống nước và xử lý nước thải

  • Hệ ống cấp nước lạnh, nóng: bố trí đường ống thẳng, tránh đường ống chồng chéo; đặt máy nước nóng tập trung hoặc từng khu vực.
  • Xử lý nước mưa: thu nước mưa cho tưới cây, rửa sân; kết hợp bể ngầm lọc thô nếu có thể.
  • Hệ thống thoát nước mưa và nước thải phải tách biệt, đảm bảo độ dốc 1–2% và lắp đặt hố ga hợp lý.

7.3. Thông gió và điều hòa không khí

  • Thiết kế thông gió tự nhiên bằng cửa hai phía và giếng trời để tạo luồng gió chéo. Các phòng chính nên có cửa sổ gió cao để thoát khí nóng.
  • Hệ điều hòa trung tâm hoặc cục bộ tùy nhu cầu; lưu ý bố trí dàn nóng ở vị trí dễ bảo trì và giảm tiếng ồn.

7.4. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)

  • Thiết kế theo quy định PCCC cho nhà ở đa tầng: bình chữa cháy, đường thoát hiểm, báo cháy tự động tùy quy mô.
  • Vật liệu hoàn thiện phải có độ lan truyền cháy thấp tại các khu hành lang và cầu thang.

7.5. Tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo

  • Sử dụng kính Low-E cho cửa sổ lớn để giảm bức xạ nhiệt.
  • Lắp đặt hệ mặt trời (solar PV) trên mái hoặc sân thượng để cung cấp điện cho bơm nước, chiếu sáng và một phần tải sinh hoạt.
  • Cách nhiệt mái bằng tấm cách nhiệt, sơn phản nhiệt để giảm chi phí điều hòa.

  1. Vật liệu, hoàn thiện và tiêu chuẩn bền vững

8.1. Vật liệu kết cấu

  • Thép cốt: sử dụng thép có chứng chỉ, đảm bảo dung sai theo tiêu chuẩn. Bảo vệ mối nối bằng biện pháp chống ăn mòn.
  • Bê tông: mác theo thiết kế (B20–B25 cho nhà dân dụng 4 tầng thông thường), đảm bảo độ đầm, bảo dưỡng 7–14 ngày đầu.

8.2. Vật liệu hoàn thiện

  • Ngoại thất: gạch ốp, đá tự nhiên, sơn cao cấp chịu thời tiết, lam nhôm hoặc gỗ kỹ thuật cho mảng trang trí.
  • Cửa kính: hệ khung nhôm kết hợp kính an toàn/kinh cường lực.
  • Nội thất: gỗ công nghiệp, sơn VOC thấp, vật liệu chống ẩm cho khu bếp và phòng tắm.

8.3. Tiêu chuẩn bền vững

  • Sử dụng vật liệu tái chế khi có thể, ưu tiên vật liệu địa phương để giảm phát thải CO2.
  • Thiết kế cây xanh bao quanh để giảm đảo nhiệt, cải thiện vi khí hậu vi mô.
  • Lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước (sen, bồn cầu tiết kiệm nước), bộ điều khiển thông minh cho hệ chiếu sáng.

  1. Quy trình triển khai thi công, kiểm soát chất lượng và nghiệm thu

9.1. Giai đoạn chuẩn bị

  • Khảo sát địa chất, lập báo cáo địa kỹ thuật chi tiết.
  • Hoàn thiện bản vẽ thi công (bau), bản vẽ kết cấu, MEP và chi tiết hoàn thiện.
  • Xin phép xây dựng và hoàn tất các thủ tục pháp lý.

9.2. Triển khai thi công

  • Công tác móng và xử lý nền: tuân thủ biện pháp an toàn, thử tải cọc, thí nghiệm nén mẫu bê tông.
  • Thi công kết cấu khung: ép cốt, kiểm tra vị trí cột, đảm bảo cao độ.
  • Thi công hoàn thiện: ốp lát, sơn, lắp đặt hệ thống MEP theo trình tự.

9.3. Kiểm soát chất lượng

  • Lập hồ sơ nghiệm thu từng hạng mục: móng, khung, kết cấu nền, chống thấm, PCCC, hoàn thiện.
  • Thí nghiệm: kiểm tra cường độ bê tông, thí nghiệm hàn, thử kín ống thoát nước, kiểm tra cách âm.
  • Thực hiện nhật ký công trình và biên bản nghiệm thu giai đoạn.

9.4. Bảo hành và vận hành

  • Thời gian bảo hành: theo hợp đồng thi công, thường bê tông chịu lực 7–10 năm cho các vấn đề kết cấu, 1–2 năm cho hoàn thiện.
  • Bảo trì định kỳ: kiểm tra hệ thống thoát nước, mái, hệ điều hòa, hệ thống năng lượng mặt trời.

  1. Kết luận và lời khuyên dành cho chủ đầu tư

Thiết kế biệt thự 4 tầng song lập trong môi trường đô thị cao cấp đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa kiến trúc, kết cấu, hệ thống kỹ thuật và giải pháp cảnh quan. Áp dụng các nguyên tắc trình bày ở trên sẽ giúp tối ưu hóa diện tích, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và đảm bảo an toàn kết cấu trong dài hạn. Để cụ thể hóa cho từng ô đất và yêu cầu cá nhân, cần tiến hành khảo sát địa chất, lập bản vẽ thi công chi tiết và lựa chọn nhà thầu có kinh nghiệm xây dựng nhà ở cao cấp.

Để được tư vấn thiết kế, lập hồ sơ kỹ thuật và cung cấp hồ sơ mẫu bản vẽ chi tiết gồm mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt cũng như dự toán chi phí thi công cho phương án 4 tầng song lập, vui lòng liên hệ:


Phụ lục: Từ khoá và tối ưu SEO

  • Từ khoá chính (xuất hiện trong thẻ và nội dung): kết cấu song lập vinhomes cổ loa (hiện đã in đậm đúng 7 lần trong bài)
  • Từ khoá phụ: bản vẽ mặt bằng tầng song lập, tối ưu không gian biệt thự

Nếu cần, đội ngũ tư vấn sẽ gửi kèm mẫu bản vẽ mặt bằng CAD tiêu chuẩn, bản vẽ phối cảnh 3D và bảng dự toán chi tiết cho phương án 4 tầng song lập theo yêu cầu cụ thể của chủ đầu tư.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *