Quy hoạch dải không gian xanh thuộc dải Hành lang xanh sông Hồng vĩ đại

Rate this post

Mô phỏng không gian xanh

Tổng quan và tầm quan trọng của việc quy hoạch dải không gian xanh ven sông tại vùng đô thị và vùng phụ cận là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh phát triển nhanh và thách thức biến đổi khí hậu. Bài viết này phân tích sâu về nguyên tắc, phương pháp, phân khu chức năng và lộ trình triển khai dải không gian xanh nằm trong hành lang ven sông Hồng — một vùng cảnh quan có quy mô, giá trị tự nhiên và văn hóa lớn đối với Thủ đô và khu vực lân cận. Nội dung được trình bày theo quan điểm chuyên môn, cung cấp khung tư duy quy hoạch, giải pháp kỹ thuật, mô hình quản lý và các khuyến nghị để chuyển từ ý tưởng đến hiện thực.

Mục tiêu của bài viết:

  • Làm rõ giá trị sinh thái, xã hội và kinh tế của dải không gian xanh ven sông.
  • Đề xuất nguyên tắc quy hoạch và tổ chức không gian cho từng phân khu.
  • Trình bày các yêu cầu kỹ thuật, cơ chế quản lý và nguồn lực tài chính khả thi.
  • Minh họa bằng các ví dụ triển khai tại địa phương như Xã Phúc Thịnh mới và Phân khu đô thị sinh thái Thôn Phù Liễn, đồng thời chỉ ra kết nối với các khu vực như Sóc Sơn, Đông Anh và các dự án đô thị lớn.

Tài liệu này đồng thời cung cấp thông tin liên hệ để trao đổi chuyên sâu: Website chính VinHomes-Land.vn, chuyên trang Datnenvendo.com.vn. Liên hệ nhanh: 038.945.7777 (Hotline Trưởng Phòng), 085.818.1111, 033.486.1111. Hỗ trợ 24/7: [email protected].

Tầm nhìn chiến lược của Hành lang xanh sông Hồng

Tầm nhìn chiến lược đặt ra cho dải không gian xanh ven sông là tạo lập một hệ sinh thái liên tục, đa chức năng, vừa bảo tồn thiên nhiên, vừa nâng cao chất lượng sống đô thị, đồng thời gia tăng khả năng thích ứng với lũ lụt và biến đổi khí hậu. Cụ thể, mục tiêu dài hạn bao gồm:

  • Thiết lập hành lang sinh thái liên tục giữa các vùng lõi bảo tồn và các điểm dân cư, tạo hành lang di chuyển cho động thực vật và điều hòa vi khí hậu cho đô thị.
  • Tái cấu trúc vùng ven sông thành không gian công cộng chất lượng cao, kết hợp cảnh quan, thể thao, giáo dục môi trường và du lịch sinh thái.
  • Tích hợp giải pháp quản lý nước thông minh (blue-green infrastructure) để lưu trữ, xử lý và điều tiết dòng chảy, giảm rủi ro lũ và ngập.
  • Bảo tồn di sản văn hóa, cảnh quan sông nước truyền thống, đồng thời khuyến khích phát triển kinh tế xanh, sinh thái.

Tầm nhìn này yêu cầu tiếp cận liên ngành, dựa trên bằng chứng khoa học (mô hình thủy văn, đa dạng sinh học, địa hình) và sự tham gia mạnh mẽ của cộng đồng, chính quyền địa phương, nhà đầu tư và các chuyên gia.

Nguyên tắc quy hoạch dải không gian xanh

Quy hoạch dải không gian xanh ven sông cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản để đảm bảo hiệu quả lâu dài:

  1. Nguyên tắc đa chức năng: Mỗi đoạn dải xanh phải phục vụ đồng thời các chức năng thủy sinh — bảo tồn — giải trí — giáo dục — canh tác bền vững. Việc phân chia chức năng cần linh hoạt theo đặc điểm độ dốc, bề rộng, hệ thống nước và mức độ đô thị hóa.

  2. Nguyên tắc tính liên tục cảnh quan: Dải xanh phải đảm bảo kết nối không ngắt quãng, thiết kế các hành lang xanh chéo và các cầu xanh để tạo mạch sinh thái cho động thực vật di cư.

  3. Nguyên tắc dựa trên thủy văn: Quy hoạch phải xuất phát từ phân tích thủy lực, lưu tốc dòng chảy, vùng tích nước tự nhiên, tần suất lũ để định vị băng lũ, vùng ngập tạm thời và các công trình điều tiết. Việc xác định dải lùi bờ, vùng đệm ngập lũ là thiết yếu.

  4. Nguyên tắc bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái: Ưu tiên bảo tồn cây gỗ bản địa, phục hồi vùng ngập phèn/đầm lầy, khôi phục hệ rễ ven bờ để chống xói mòn, tăng cường đa dạng sinh học.

  5. Nguyên tắc đồng thuận xã hội và công bằng: Thiết kế không gian công cộng phải tính đến quyền tiếp cận của mọi nhóm dân cư, đảm bảo người yếu thế không bị thiệt thòi trong quá trình tái cơ cấu không gian.

  6. Nguyên tắc quản lý thích ứng: Hệ thống giám sát, dữ liệu thủy văn, chỉ số sinh thái phải được theo dõi liên tục để điều chỉnh chiến lược quy hoạch theo thời gian.

Trong bối cảnh này, các mô hình như Phân khu đô thị sinh thái Thôn Phù Liễn và các kế hoạch xây dựng Xã Phúc Thịnh mới cần tích hợp chặt chẽ từng nguyên tắc trên để tạo các mảnh ghép địa phương phù hợp với toàn cảnh dải lớn.

Vai trò của Hành lang xanh sông Hồng trong kết nối cảnh quan và thích ứng biến đổi khí hậu

Hành lang xanh đóng vai trò then chốt trong việc:

  • Giảm nhẹ rủi ro thiên tai: Dải không gian xanh có khả năng hấp thụ và tạm trữ nước bề mặt, giảm tốc độ dòng chảy, hạn chế lũ đỉnh và ngập nội đô khi kết hợp vùng trũng điều tiết, hồ điều hoà tự nhiên.
  • Hạ nhiệt đô thị: Các băng cây, hồ điều hòa giúp giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, cải thiện chất lượng không khí, tạo môi trường sống lành mạnh cho cư dân.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học: Nhiều loài thủy sản, chim di trú, thực vật thủy sinh và động vật bán nước cần hành lang liên tục để duy trì quần thể. Dải xanh giúp giữ lại các mảng sinh cảnh truyền thống.
  • Kích hoạt kinh tế xanh: Không gian ven sông được thiết kế tốt thúc đẩy du lịch sinh thái, hoạt động dịch vụ, nông nghiệp đô thị bền vững và mô hình kinh tế cộng đồng.

Việc phát huy hiệu quả này đòi hỏi kế hoạch phải xác định rõ các phân đoạn ưu tiên bảo tồn, các vùng đệm nông nghiệp sạch, các đoạn đô thị sinh thái có thể phát triển dịch vụ gắn với cảnh quan. Ở cấp độ chi tiết, cần xây dựng bản đồ hệ sinh thái, khoanh vùng nguy cơ sạt lở, đánh giá tính phức tạp địa chất và xác định giải pháp kĩ thuật phù hợp.

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của Hành lang xanh sông Hồng đòi hỏi một chiến lược phối hợp giữa quy hoạch không gian, quản lý tài nguyên nước, chính sách đất đai và cơ chế tài chính đổi mới. Mỗi hành động mang tính liên ngành, dựa trên đánh giá rủi ro và lợi ích tổng hợp.

Liên kết vùng và phát triển bền vững với Hành lang xanh sông Hồng

Liên kết vùng là trục sống của mọi nỗ lực quy hoạch: dải xanh không thể chỉ là các mảng rời rạc mà phải nằm trong mạng lưới kết nối vùng xuyên suốt từ thượng nguồn đến hạ lưu. Để đạt được điều này cần:

  • Kết nối mạng lưới các khu bảo tồn, công viên đô thị, vùng ngập tự nhiên và khu nông nghiệp hữu cơ dọc sông.
  • Định tuyến các trục giao thông xanh (xe đạp, đi bộ) kết nối liên phường, liên huyện, đảm bảo khả năng tiếp cận cho người dân địa phương.
  • Đồng bộ chính sách quản lý lũ giữa các cấp chính quyền, xác lập tiêu chuẩn vùng lùi bờ và quy định xây dựng nhằm hạn chế lấn chiếm hành lang thoát lũ.
  • Thiết kế các hành lang kinh tế xanh tại các vị trí trung chuyển, xúc tiến các chuỗi giá trị nông sản sạch, làng nghề gắn với du lịch cộng đồng.

Mô thức liên kết này cần cụ thể hóa trong quy hoạch vùng, đưa ra lộ trình hài hòa giữa nhu cầu phát triển đô thị (như mở rộng khu dân cư, hạ tầng) và yêu cầu bảo tồn hệ sinh thái. Việc kết nối thành công sẽ giúp tối đa hóa lợi ích chung, giảm thiểu chi phí ứng phó thảm họa và tạo dựng nền tảng phát triển xanh dài hạn.

Mô tả phân khu: Phân khu đô thị sinh thái Thôn Phù Liễn và Xã Phúc Thịnh mới

Phân khu chức năng là công cụ quản lý không gian hiệu quả. Dưới đây là đề xuất mô tả phân khu mẫu, có thể áp dụng cho nhiều đoạn dọc sông:

  1. Phân khu lõi bảo tồn sinh thái
  • Vị trí: các vùng ngập tự nhiên, đầm rộp, bãi bồi có giá trị đa dạng sinh học cao.
  • Chức năng: bảo tồn, nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường.
  • Biện pháp: cấm xây dựng, thực hiện phục hồi thực vật bản địa, bảo vệ rừng phòng hộ ven sông.
  1. Phân khu đệm nông nghiệp sinh thái
  • Vị trí: dải đất nông nghiệp ven sông có truyền thống sản xuất.
  • Chức năng: nông nghiệp sạch, thủy canh, vườn mẫu, agro-tourism.
  • Biện pháp: khuyến khích mô hình canh tác hữu cơ, hệ thống tưới tái sử dụng nước tưới.
  1. Phân khu công cộng – phục vụ cộng đồng
  • Vị trí: gần khu dân cư, tiếp giáp tuyến giao thông chính.
  • Chức năng: công viên, quảng trường ven sông, đường dạo, khu vui chơi.
  • Biện pháp: thiết kế tiếp cận bền vững, không che khuất dòng chảy tự nhiên.
  1. Phân khu phát triển kinh tế xanh
  • Vị trí: các khúc sông có kết nối giao thông thuận lợi.
  • Chức năng: dịch vụ du lịch, nhà hàng, trung tâm thông tin du lịch sinh thái.
  • Biện pháp: quy chuẩn kiến trúc thân thiện môi trường, quy định về phát thải.
  1. Phân khu dự trữ lũ và điều tiết nước
  • Vị trí: vùng trũng có khả năng chứa nước tạm thời.
  • Chức năng: lưu trữ và giảm đỉnh lũ, hồ điều hòa, khu vực ngập chủ động.
  • Biện pháp: kết hợp hồ điều hòa nhân tạo và đầm tự nhiên, điều tiết bởi các cống, cống van.

Trong bối cảnh hiện thực hóa phân khu, hai ví dụ địa phương cần được khai thác đặc thù:

  • Phân khu đô thị sinh thái Thôn Phù Liễn: Thiết kế đây như một mô hình điểm, kết hợp nhà ở mật độ thấp, hành lang cây xanh liên tục, kênh sinh thái xử lý nước thải tự nhiên, không gian công cộng phục vụ cư dân. Thôn Phù Liễn có thể trở thành chương trình mẫu về tái tạo làng ven đô, nơi thử nghiệm các kỹ thuật xử lý nước phi công nghiệp, thu hồi sinh khối và nông nghiệp đô thị.
  • Xã Phúc Thịnh mới: Được quy hoạch như khu chuyển tiếp giữa vùng nông nghiệp và đô thị, ưu tiên hệ thống đệm đê, bãi chăn thả ngập theo mùa, vùng canh tác hữu cơ và điểm tiếp cận công cộng cho hoạt động giáo dục môi trường. Xã Phúc Thịnh mới cần quy định rõ ràng về chiều cao công trình, băng lùi bờ và quỹ đất dành cho hồ điều hòa.

Hai địa danh này là những mảnh ghép quan trọng trong hệ thống: sự thành công ở quy mô địa phương sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ dải.

Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thực hiện

Quy hoạch và thi công dải không gian xanh đòi hỏi chuỗi công việc kỹ thuật chặt chẽ:

  • Khảo sát, đánh giá hiện trạng: Lập bản đồ địa hình chi tiết (LIDAR), khảo sát địa chất bờ sông, nền đất, vị trí các công trình hiện có, đánh giá hệ thực vật và động vật hiện trạng.

  • Mô hình thủy văn và thủy lực: Xây dựng mô hình 2D/3D để dự báo lũ, xác định vùng ngập theo các kịch bản biến đổi khí hậu (tần suất lũ 10 năm, 50 năm, 100 năm). Mô phỏng tác động của các hạ tầng mới lên dòng chảy và mức nước.

  • Thiết kế băng lũ và vùng đệm: Xác định băng lũ (floodplain) thích hợp, vùng lùi bờ bắt buộc, và các cấu phần kỹ thuật như đê mềm, kè sinh thái, mái dốc tự nhiên nhằm giảm xói lở.

  • Giải pháp xử lý nước: Kết hợp hồ lọc (treatment wetlands), kênh sinh thái, đầm điều hòa để xử lý nước mưa và nước thải không qua xử lý, giảm tải cho hệ thống thoát nước đô thị.

  • Cây xanh và phục hồi hệ sinh thái: Lựa chọn hệ cây bản địa chịu ngập, ổn định bờ; trả lại vùng đầm lầy cho chức năng lọc nước và lưu trữ cacbon; tạo các đảo sinh thái, bãi cỏ đặc trưng theo phân đoạn.

  • Hạ tầng mềm cho con người: Thiết kế đường dạo, bãi tập thể thao, điểm dừng chân, với vật liệu thấm nước, giảm diện tích impervious surfaces; bố trí bãi đỗ xe và tuyến giao thông tránh xâm hại vùng lõi.

  • Giải pháp thích ứng cho cơ sở hạ tầng: Điều chỉnh cao độ nền, sử dụng móng chịu ngập, thiết kế các công trình giao thông và tiện ích công cộng có khả năng vận hành trong điều kiện ngập tạm thời.

  • Hệ thống quan trắc và quản lý rủi ro: Lắp đặt trạm đo mực nước, cảm biến mưa, camera giám sát, kết hợp nền tảng dữ liệu mở cho chính quyền và cộng đồng.

Kết hợp các yêu cầu này đòi hỏi đội ngũ đa ngành: kiến trúc sư cảnh quan, kỹ sư thủy lợi, chuyên gia sinh thái, nhà quy hoạch đô thị, chuyên gia kinh tế và luật pháp.

Mô hình quản lý, chính sách và cơ chế tài chính

Quy hoạch dải không gian xanh thành công không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là bài toán quản trị và tài chính:

  • Mô hình quản lý liên sở, liên ngành: Thành lập hội đồng điều phối hành lang xanh cấp vùng, bao gồm Sở Xây dựng, Sở TN-MT, Sở Nông nghiệp, UBND các huyện/quận, đại diện cộng đồng và nhà đầu tư. Hội đồng này chịu trách nhiệm phê duyệt kế hoạch, giám sát thực hiện và điều chỉnh.

  • Cơ chế pháp lý và tiêu chuẩn: Pháp lý cần xác định rõ hành lang an toàn bờ sông, vùng lùi bờ, tiêu chuẩn xây dựng ven sông, quyền sử dụng đất cho mục đích công cộng và bảo tồn.

  • Cơ chế tài chính hỗn hợp: Kết hợp ngân sách nhà nước (giải phóng mặt bằng, đầu tư cơ sở hạ tầng chính), ngân hàng xanh, trái phiếu xanh, hợp tác công – tư (PPP) cho các thành phần có thể sinh lợi như dịch vụ du lịch, bến thuyền, trung tâm giáo dục môi trường.

  • Cơ chế chia sẻ lợi ích: Sử dụng công cụ giá trị đất tăng lên (land value capture) để tái đầu tư vào dải xanh — ví dụ phí phát triển, thu tiền chuyển đổi mục đích sử dụng đất, phần trích từ tăng giá đất quanh các dự án công cộng.

  • Tham vấn cộng đồng và bồi thường công bằng: Quy trình thu hồi, chuyển mục đích sử dụng đất phải minh bạch, có bồi thường hợp lý, chương trình tái định cư nếu cần, và các cơ hội tham gia việc quản lý dải xanh cho cộng đồng địa phương.

  • Hợp tác khoa học & đào tạo: Thiết lập các chương trình hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu và chính quyền địa phương để đào tạo nhân lực, thực hiện nghiên cứu theo dõi.

Việc huy động nguồn lực tài chính và thiết kế cơ chế vận hành linh hoạt là điều kiện tiên quyết để duy trì dải xanh trong dài hạn.

Lộ trình triển khai và dự án thí điểm

Để chuyển từ chiến lược sang hành động, cần xây dựng lộ trình triển khai theo các bước thí điểm và mở rộng:

  1. Giai đoạn chuẩn bị (0–1 năm)
  • Tổng hợp dữ liệu, lập bản đồ hiện trạng.
  • Thành lập ban điều phối liên sở.
  • Thực hiện đánh giá tác động môi trường sơ bộ (SEA).
  1. Giai đoạn quy hoạch chi tiết (1–2 năm)
  • Xây dựng quy hoạch phân khu dọc sông, bản đồ phân đoạn chức năng.
  • Mô phỏng thủy văn và thiết kế kỹ thuật cho các đoạn ưu tiên.
  • Tham vấn cộng đồng và điều chỉnh phương án.
  1. Giai đoạn thí điểm (2–4 năm)
  • Chọn 2–3 dự án thí điểm với quy mô nhỏ (ví dụ: phục hồi đoạn bờ, tạo hồ điều hòa, xây dựng công viên ven sông).
  • Triển khai các giải pháp kỹ thuật, đồng thời lắp đặt hệ thống quan trắc để đánh giá hiệu quả.
  1. Giai đoạn nhân rộng và kết nối (4–10 năm)
  • Mở rộng quy mô dựa trên bài học từ thí điểm, liên kết các đoạn thành mạng lưới.
  • Thiết lập cơ chế tài chính dài hạn, mô hình quản lý bền vững.
  1. Vận hành – Giám sát (liên tục)
  • Hệ thống giám sát, bảo dưỡng, đánh giá định kỳ và điều chỉnh.

Dự án thí điểm có thể đặt tại các vị trí có lợi thế về mặt giao thông và cộng đồng đã sẵn sàng tham gia, ví dụ các khu vực quanh Bất Động Sản Sóc Sơn, Bất Động Sản Đông Anh hoặc những dự án đô thị có tính mẫu như VinHomes Cổ Loa. Việc liên kết các dự án bất động sản có trách nhiệm với kế hoạch hành lang xanh sẽ giúp huy động nguồn lực tư nhân theo hướng có trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường.

Tác động xã hội, kinh tế và môi trường

Một dải không gian xanh được quy hoạch tốt sẽ đem lại nhiều tác động tích cực:

  • Xã hội: Tăng cường phúc lợi cộng đồng, sức khỏe thể chất và tinh thần, tạo không gian giao tiếp xã hội, giảm nghèo bằng việc phát triển du lịch cộng đồng và mô hình kinh tế sinh thái cho người dân địa phương.

  • Kinh tế: Tăng giá trị bất động sản hợp lý quanh các đoạn dải xanh, tạo việc làm cho các ngành dịch vụ, lữ hành, nông nghiệp sạch; giảm chi phí xử lý thiên tai và bảo trì cơ sở hạ tầng nhờ khả năng điều tiết tự nhiên của cảnh quan.

  • Môi trường: Gia tăng diện tích sinh cảnh, phục hồi chức năng lọc nước tự nhiên, giảm phát thải CO2 qua trồng rừng ven sông và hấp thụ cacbon từ đất ẩm.

Để đo lường các tác động này, cần áp dụng hệ thống chỉ số đa chiều: chỉ số hài lòng của cư dân, chỉ số giảm thiểu tổn thất do lũ, chỉ số tăng trưởng du lịch xanh, chỉ số đa dạng sinh học (số loài, mật độ), và đánh giá kinh tế so sánh chi phí–lợi ích.

Các chỉ số và tiêu chí đánh giá hiệu quả

Đo lường hiệu quả quy hoạch là công việc không thể thiếu. Một bộ chỉ số đề xuất gồm:

  • Mức giảm đỉnh lũ (m): khả năng điều tiết lũ của dải so với trước khi cải tạo.
  • Diện tích phục hồi sinh cảnh (ha): diện tích rừng ven sông, đầm lầy được phục hồi.
  • Tăng trưởng số lượt khách du lịch sinh thái (%/năm).
  • Chỉ số hài lòng cộng đồng (survey-based).
  • Tỷ lệ diện tích bề mặt không thấm (impervious surface) giảm (%).
  • Số loài đặc hữu/loài có giá trị bảo tồn được ghi nhận.
  • Giá trị gia tăng bất động sản ven sông sau khi hoàn thiện dự án.
  • Tỷ lệ vận hành bền vững tài chính (tỷ lệ chi trả từ nguồn thu tư nhân/budget).

Hệ thống đánh giá cần được cập nhật theo chu kì (hàng năm, 3 năm) để điều chỉnh chiến lược quản lý.

Kết luận và khuyến nghị về Hành lang xanh sông Hồng

Việc thực hiện một dải không gian xanh có quy mô và tầm ảnh hưởng lớn như hành lang ven sông Hồng đòi hỏi một chiến lược toàn diện, liên ngành và bền vững. Một số khuyến nghị cụ thể:

  1. Xác lập khung pháp lý và tiêu chuẩn vùng lùi bờ bắt buộc, bảo vệ hành lang thoát lũ và đệm sinh thái.
  2. Triển khai các dự án thí điểm thể hiện nguyên tắc đa chức năng, ưu tiên phục hồi sinh cảnh và xử lý nước tự nhiên.
  3. Thiết kế cơ chế tài chính hỗn hợp, tận dụng công cụ giá trị đất tăng, vốn xanh và PPP để huy động nguồn lực.
  4. Đầu tư hệ thống quan trắc, mô hình hóa thủy văn để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
  5. Khuyến khích tham gia cộng đồng, đào tạo và tạo cơ hội sinh kế cho cư dân địa phương trong mô hình kinh tế xanh.
  6. Đồng bộ giữa quy hoạch vùng và quy hoạch đô thị — các dự án bất động sản và hạ tầng phải tích hợp trách nhiệm bảo tồn dải xanh.

Chỉ khi quy hoạch được triển khai đồng bộ theo các nguyên tắc trên, dải không gian xanh ven sông có thể trở thành trục xanh chiến lược giúp tăng cường tính bền vững, chống chịu thiên tai và nâng cao chất lượng sống cho toàn vùng.

Cam kết và hành động tiếp theo để thực thi Hành lang xanh sông Hồng

Thực thi yêu cầu bước đi cụ thể: thành lập ban chỉ đạo liên ngành, bắt đầu các khảo sát nền tảng, phê duyệt khu thí điểm và huy động nguồn vốn. Các bên liên quan — chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng và chuyên gia — cần cam kết minh bạch, lâu dài. Đối với các đối tượng quan tâm đầu tư, nghiên cứu hoặc hợp tác triển khai dự án tại khu vực, xin liên hệ trực tiếp để nhận bộ hồ sơ quy hoạch mẫu, số liệu khảo sát sơ bộ và đề xuất thí điểm.

Thông tin liên hệ chính thức:

Tham khảo các điểm kết nối dự án và thông tin vùng:

Nếu quý vị mong muốn bản đồ chi tiết, kế hoạch thí điểm cho Xã Phúc Thịnh mới hoặc mô hình triển khai cho Phân khu đô thị sinh thái Thôn Phù Liễn, đội ngũ chuyên gia có thể hỗ trợ lập hồ sơ kỹ thuật, mô phỏng thủy văn và đề xuất cơ chế tài chính phù hợp. Liên hệ để bắt đầu phối hợp và biến tầm nhìn hành lang xanh thành hiện thực vì một vùng sông Hồng khỏe mạnh, kết nối và bền vững.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *