Nhà phố 11x20m 7 tầng xã Sóc Sơn

Rate this post

Giới thiệu nhanh: Bài viết này là hướng dẫn chuyên sâu dành cho chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu về phương án thiết kế, thi công và quản lý dự án Nhà phố 11x20m 7 tầng xã Sóc Sơn. Tập trung vào tối ưu công năng, thẩm mỹ, an toàn kỹ thuật và hiệu quả chi phí, bài viết trình bày các nguyên tắc thiết kế, bố trí mặt bằng, giải pháp kết cấu, hệ thống MEP, tiêu chuẩn PCCC, dự toán sơ bộ và lộ trình thi công để chủ đầu tư có được cái nhìn toàn diện trước khi triển khai. Với kinh phí hoàn thiện tham khảo ở mức tiêu chuẩn cao, phương án tối ưu có thể triển khai với tổng ngân sách khoảng 8.6 tỷ ở điều kiện thị trường xây dựng hiện hành, tùy chọn chất lượng hoàn thiện và hạng mục bổ sung.

Thiết kế nhà phố


1. Tổng quan dự án và mục tiêu thiết kế

  • Diện tích khu đất: 11m x 20m (mặt tiền 11m; sâu 20m), diện tích sử dụng sàn một tầng ~220m².
  • Số tầng: 7 tầng (có thể bao gồm tầng hầm/giếng trời, tầng kỹ thuật và mái).
  • Vị trí: xã Sóc Sơn — môi trường bán đô thị, có lợi thế tiếp cận giao thông, tiềm năng cho kinh doanh dịch vụ, lưu trú ngắn hạn hoặc văn phòng.
  • Mục tiêu: tối ưu hóa công năng cho cả mục đích ở và kinh doanh, đảm bảo thông thoáng, ánh sáng tự nhiên, an toàn PCCC, dễ vận hành và bảo trì, thẩm mỹ hiện đại phù hợp cảnh quan địa phương.

Yêu cầu chủ yếu:

  • Mặt bằng linh hoạt cho tầng 1 (kinh doanh hoặc gara), các tầng trên dành cho phòng ở, văn phòng, căn hộ cho thuê.
  • Có hệ thống thang máy phục vụ 7 tầng.
  • Thiết kế mặt tiền hiện đại, vật liệu dễ bảo trì.
  • Tiết kiệm năng lượng, hệ thống thông gió tự nhiên kết hợp cơ khí cho khu vực sâu trong lòng công trình.

Nhà ở kết hợp kinh doanh


2. Phân tích lợi thế và thách thức site tại xã Sóc Sơn

Lợi thế:

  • Đất vuông vức, mặt tiền 11m thuận lợi cho thiết kế mặt đứng rõ ràng, chia lô thuận lợi cho cửa hàng hoặc nhiều căn hộ.
  • Sóc Sơn đang phát triển, có nhu cầu lớn về lưu trú, văn phòng nhỏ, nhà ở gia đình.
  • Giá đất chưa quá cao so với trung tâm thành phố — giúp tối ưu ROI khi sử dụng kết hợp kinh doanh.

Thách thức:

  • Quy hoạch địa phương: cần kiểm tra chỉ giới đường đỏ, chiều cao tối đa cho phép, hệ số sử dụng đất.
  • Hạ tầng kỹ thuật có thể chưa đầy đủ (một số vị trí ở xã cần nâng cấp cấp điện/cấp nước/thoát nước).
  • Đất có thể gặp tầng mùn, đất cát hoặc tầng nước ngầm cần khảo sát địa kỹ thuật trước thiết kế móng.
  • Yêu cầu PCCC và hành lang thoát nạn phải đáp ứng cho công trình nhiều tầng trong khu dân cư.

3. Nguyên tắc thiết kế kiến trúc cho công trình 7 tầng

  1. Bố cục mặt đứng: rõ ràng, tỷ lệ hợp lý. Tận dụng mặt tiền rộng 11m để tạo hai ô cửa chính/kinh doanh hoặc một ô kinh doanh + một lối riêng lên tầng trên.
  2. Tổ chức lõi dịch vụ: thang bộ, thang máy, shaft kỹ thuật và WC nên đặt ở vị trí trung tâm hoặc dọc một phía để tối ưu không gian sử dụng.
  3. Thông gió và lấy sáng: sử dụng giếng trời, khe hút gió dọc thân nhà và logia để đưa ánh sáng vào sâu, giảm nhu cầu chiếu sáng nhân tạo.
  4. Tính linh hoạt: các tầng có thể chia thành căn hộ nhỏ, văn phòng cho thuê hoặc thiết kế thông tầng cho không gian ở lớn; đảm bảo hệ kết cấu và hệ thống kỹ thuật cho phép thay đổi công năng.
  5. Mặt tiền bền vững: kết hợp kính chịu lực, lam nhôm, đá ốp và mảng xanh để giảm nhiệt, đồng thời tạo nét hiện đại.

4. Mô tả giải pháp mặt bằng chi tiết (từng tầng)

Tổng diện tích sàn tầng 1: ~220m². Phân bố công năng mẫu dưới đây mang tính tham khảo, có thể điều chỉnh theo nhu cầu thực tế.

Tầng hầm (nếu có)

  • Công năng: gara (xe ô tô 2-3 chiếc, xe máy), kho kỹ thuật, phòng bơm, bể tự hoại hoặc bể chứa nước.
  • Kích thước: theo khả năng chôn sâu và điều kiện đất; yêu cầu hệ thống thông gió cơ khí cho tầng hầm.
  • Lưu ý: lối lên xuống xe hợp lý, độ dốc < 15% theo tiêu chuẩn; rãnh thu nước, hệ thống thoát nước cục bộ.

Tầng 1 (Ground floor)

  • Công năng: khu thương mại, sảnh chính, khu để xe ngắn hạn, hoặc không gian sinh hoạt mở cho gia đình.
  • Nếu kinh doanh: mặt tiền cửa kính lớn, cửa cuốn, khu kho nhỏ phía sau, WC cho khách.
  • Nếu ở: phòng khách lớn, bếp + ăn, 1 phòng ngủ nhỏ, WC và khu để xe.

Tầng 2 — Tầng 4 (Lầu)

  • Công năng: có thể bố trí 1-2 căn hộ/tầng hoặc làm văn phòng cho thuê.
  • Mỗi căn: 2 phòng ngủ, 1 phòng khách + bếp, WC, ban công hoặc logia.
  • Lõi thang máy + thang bộ chung, shaft kỹ thuật nằm cạnh nhau.

Tầng 5 — Tầng 6

  • Công năng: căn hộ lớn hơn hoặc 2 căn hộ penthouse nhỏ; khu làm việc hoặc phòng họp.
  • Tích hợp không gian sinh hoạt chung, phòng giải trí, phòng thờ (nếu gia đình có nhu cầu).

Tầng 7 (Tầng trên cùng)

  • Công năng: phòng kỹ thuật, rooftop, sân phơi, khu vực BBQ, vườn trên mái, téc nước, pin năng lượng mặt trời.
  • Tổ chức mái: mái kỹ thuật riêng cho các hệ thống MEP.

Gợi ý bố trí lõi dịch vụ: đặt lõi thang máy và thang bộ sát về một cạnh (right/left) hoặc ở trung tâm tùy chiến lược phân chia diện tích. Lõi trung tâm giúp thông gió xuyên tâm nhưng làm giảm diện tích sử dụng hai bên; lõi một bên giúp chia mặt bằng thương mại linh hoạt ở tầng trệt.

Minh họa phương án bố trí và mặt tiền


5. Giải pháp kiến trúc mặt tiền, ánh sáng và thông gió

Mặt tiền cho nhà phố 7 tầng cần cân bằng giữa thẩm mỹ và chức năng:

  • Hình khối: sử dụng các mảng đua, lam chắn nắng, ban công có lan can kính hoặc thép để tạo nhịp cho mặt đứng.
  • Vật liệu: kính an toàn cường lực cho cửa sổ lớn, alu hoặc gỗ nhựa ngoài trời cho mảng trang trí, đá ốp chân công trình, sơn ngoại thất bền màu.
  • Chống nắng: lam nghiêng hoặc lam thẳng bằng nhôm dạng cửa chớp, tấm che nắng cố định hoặc có thể gập lại để điều tiết ánh sáng.
  • Giếng trời và khe lấy sáng: đặt giếng trời trung tâm kích thước hợp lý để chiếu sáng hành lang WC và lõi thang.
  • Lấy sáng tự nhiên: các logia và ban công nhỏ ở mặt trước và mặt sau giúp phòng ngủ và phòng khách nhận ánh sáng.

Kết hợp mặt tiền kinh doanh: nếu tầng 1 phục vụ thương mại, thiết kế cửa kính lớn với băng hiệu tích hợp vào khung mặt đứng, đồng thời có lối riêng cho tầng trên để bảo đảm an ninh và tiện lợi cho cư dân.


6. Kết cấu và giải pháp móng cho công trình 7 tầng

Do công trình có 7 tầng, lựa chọn móng phụ thuộc vào kết quả khảo sát địa kỹ thuật. Một số phương án phổ biến:

  • Móng băng hoặc móng bè: phù hợp với lớp đất yếu mùn dày; móng bè giúp phân bố tải trọng đều.
  • Móng cọc (ép cọc, khoan nhồi): nếu gặp tầng yếu hoặc tầng nước ngầm, cọc chịu tải là phương án an toàn.
  • Kết cấu khung bê tông cốt thép hoặc kết cấu thép: khung bê tông cốt thép rất phổ biến tại Việt Nam cho nhà phố nhiều tầng; kết cấu thép phù hợp khi ưu tiên tiến độ nhanh và nhịp lớn.

Kích thước nhịp: với mặt tiền 11m, có thể bố trí nhịp 3-4 nhịp (ví dụ 3 nhịp x 3.6m + thông thủy) để giảm số cột chính trên mặt tiền, thuận tiện cho bố trí nội thất.

Yêu cầu bản vẽ kết cấu:

  • Thiết kế cột, dầm, sàn theo tiêu chuẩn chịu lực, dự phòng độ võng.
  • Tính toán chống cháy cho kết cấu bê tông; lớp bảo vệ cốt thép đủ dày.
  • Kiểm tra khả năng lún tổng và lún lệch do ảnh hưởng tầng hạ lưu.

7. Hệ thống điện, nước, điều hòa và thông gió (MEP)

Hệ thống điện

  • Lưới cấp điện theo tiêu chuẩn công suất đã tính toán, dự phòng ổn định cho thang máy, máy bơm, bếp điện, máy lạnh.
  • Bố trí tủ điện tổng ở tầng 1 hoặc tầng hầm; tủ phân phối từng tầng.
  • Hệ thống chiếu sáng LED tiết kiệm năng lượng, cảm biến chuyển động cho hành lang.

Thang máy

  • Thang máy chở khách (4-6 người) công suất phù hợp quy mô 7 tầng; nếu công trình phục vụ kinh doanh lớn, nên chọn cabin 6-8 người.
  • Hệ thống cứu hộ, nguồn dự phòng cho thang máy khi mất điện (UPS cho mở cửa an toàn).

Điều hòa và thông gió

  • Kết hợp hệ thống VRF cho các tầng nếu yêu cầu tiết kiệm không gian và vận hành tập trung.
  • Thông gió cơ khí cho tầng hầm, phòng kỹ thuật, WC, phòng bếp.
  • Lõi thang bộ cần có hệ thống thông gió và cửa mở thoát khói (nếu yêu cầu PCCC).

Nước và thoát nước

  • Hệ thống cấp nước lạnh, nước nóng trung tâm (bể bảo ôn, máy nước nóng năng lượng mặt trời kết hợp).
  • Hệ thống thoát nước mưa nên tách riêng với nước thải sinh hoạt, có bể ngăn mùi, bể tách mỡ cho bếp nhà hàng nếu kinh doanh.
  • Hệ thống thu nước mưa cho tái sử dụng tưới cây, xả sàn.

Hệ thống PCCC

  • Hệ thống báo cháy tự động, đầu phun sprinkler theo tiêu chuẩn dành cho công trình nhiều tầng.
  • Vòi cấp nước chữa cháy tại các tầng, đảm bảo áp lực và lưu lượng.
  • Lối thoát hiểm, đèn sự cố và biển chỉ dẫn đầy đủ.

Phối cảnh mặt tiền và không gian kinh doanh


8. Tiêu chuẩn an toàn cháy nổ và giải pháp PCCC cho nhà phố 7 tầng

Với số tầng lớn (7 tầng), công trình cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu PCCC:

  • Lối thoát hiểm: ít nhất một thang bộ thoát hiểm độc lập và được cách ly khỏi không gian chính; chiều rộng theo quy định cho lưu lượng dân số ước tính.
  • Thang bộ chịu áp lực dương (nếu cần) để ngăn khói.
  • Báo cháy tự động và hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) cho khu vực có nguy cơ cao như tầng hầm, bếp thương mại, khu vực lưu trữ.
  • Hồ chứa nước chữa cháy có dung tích dự phòng; kết nối trụ tiếp nước chữa cháy ngoài nhà nếu có.
  • Vật liệu hoàn thiện phải đạt tiêu chí khó cháy hoặc không cháy (tấm ốp, sơn phủ).
  • Tổ chức lối vào cho lực lượng cứu hỏa, hệ thống hạ tầng ngoài nhà cần tối ưu để xe cứu hỏa tiếp cận.

Lưu ý: Chi tiết các thông số kỹ thuật, bản vẽ PCCC phải do đơn vị tư vấn PCCC phê duyệt trước khi nộp hồ sơ xin phép xây dựng.


9. Giải pháp bền vững và tiết kiệm năng lượng

Thiết kế bền vững giúp giảm chi phí vận hành và tăng giá trị dài hạn cho dự án:

  • Hệ thống năng lượng mặt trời: lắp tấm PV trên mái để cung cấp cho hệ thống chiếu sáng chung, bơm nước, và giảm phụ tải lưới.
  • Thu hồi nước mưa: bể chứa nước mưa làm mát, tưới cây, rửa sàn.
  • Vật liệu cách nhiệt: kính Low-E cho cửa sổ lớn, cách nhiệt mái, tường cách nhiệt giúp giảm năng lượng làm lạnh.
  • Hệ thống chiếu sáng LED, cảm biến ánh sáng cho hành lang và không gian chung.
  • Vườn ban công và mảng xanh mặt tiền: giảm nhiệt bức xạ, điều hòa vi khí hậu quanh nhà.
  • Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) cho điều hòa, chiếu sáng và báo động — nâng cao hiệu quả vận hành.

Không gian nội thất — gợi ý bố trí công năng


10. Vật liệu hoàn thiện đề xuất

Ngoài thẩm mỹ, vật liệu cần dễ bảo trì và có tuổi thọ cao:

  • Sàn: gạch porcelain kích thước lớn cho không gian công cộng; sàn gỗ công nghiệp hoặc sàn gỗ tự nhiên cho phòng ngủ.
  • Tường ngoài: sơn ngoại thất chất lượng cao, đá tự nhiên hoặc đá nhân tạo ốp chân công trình.
  • Cửa sổ: nhôm hệ kết hợp kính Low-E; khung gỗ chỉ nên dùng ở cửa nội thất.
  • Lan can: kính cường lực hoặc lam thép sơn tĩnh điện.
  • Thiết bị: phụ kiện cửa chất lượng, thiết bị vệ sinh đạt tiêu chuẩn tiết kiệm nước.

11. Dự toán chi phí sơ bộ & phương án tối ưu ngân sách

Dự toán chính xác cần hồ sơ thiết kế kỹ thuật nhưng có thể đưa ra tham khảo theo mức giá thị trường. Với công trình diện tích sàn 220m² x 7 tầng = 1540m² (không tính tầng hầm/ban công), cộng diện tích kỹ thuật và mái, tổng diện tích xây dựng khoảng 1800–2000m².

Mức chi phí xây dựng hoàn thiện phụ thuộc chất lượng:

  • Hoàn thiện trung bình khá: 3.5–5 triệu/m².
  • Hoàn thiện cao cấp: 6–8.5 triệu/m².
  • Hoàn thiện siêu cao cấp: >9 triệu/m².

Ví dụ phương án hoàn thiện tiêu chuẩn cao (tham khảo): tổng kinh phí hoàn thiện và xây dựng có thể nằm ở khoảng 8.6 tỷ cho phương án tối ưu về vật liệu và thiết bị phù hợp mục tiêu ROI. Cụ thể:

  • Xây thô và hoàn thiện cơ bản: 50–60% tổng ngân sách.
  • Hệ thống MEP (thang máy, HVAC, PCCC): 20–25%.
  • Hoàn thiện nội thất: 10–20%.
  • Giấy phép, khảo sát, thiết kế và chi phí quản lý dự án: 5–8%.
  • Dự phòng (10% công trình) để xử lý phát sinh.

Lưu ý: con số 8.6 tỷ chỉ mang tính minh họa cho một phương án. Kết quả thực tế phụ thuộc mức giá nhân công, vật liệu, biến động thị trường và yêu cầu hoàn thiện.


12. Lộ trình thi công và quản lý tiến độ

Một kế hoạch triển khai mẫu cho công trình 7 tầng:

  1. Giai đoạn khảo sát & thiết kế (1.5–2.5 tháng)
    • Khảo sát địa chất, khảo sát hiện trạng, thiết kế mặt bằng sơ bộ, thiết kế kỹ thuật.
  2. Hoàn tất hồ sơ pháp lý & xin phép xây dựng (1–3 tháng)
    • Nộp hồ sơ, xin các giấy phép liên quan, phê duyệt PCCC nếu cần.
  3. Thi công phần ngầm & móng (2–3 tháng)
    • Cọc, móng, tầng hầm (nếu có).
  4. Thi công phần thân (6–8 tháng)
    • Tường, dầm, sàn, mái.
  5. Thi công hoàn thiện & MEP (2–3 tháng)
    • Lắp cửa, hoàn thiện bề mặt, đồ nội thất, thử nghiệm hệ thống.
  6. Nghiệm thu & bàn giao (0.5–1 tháng)
    • Kiểm tra, sửa lỗi, bàn giao.

Tổng thời gian triển khai dự kiến: 12–18 tháng tùy phức tạp công trình, điều kiện thời tiết và quy trình cấp phép.


13. Các rủi ro phổ biến và biện pháp giảm thiểu

Rủi ro:

  • Khảo sát địa kỹ thuật không kỹ dẫn tới phát sinh móng.
  • Thay đổi thiết kế giữa chừng gây phát sinh chi phí và kéo dài tiến độ.
  • Vấn đề pháp lý hoặc điều chỉnh quy hoạch.
  • Thiếu kiểm soát chất lượng thi công, sử dụng vật liệu kém chất lượng.

Biện pháp giảm thiểu:

  • Khảo sát địa kỹ thuật đầy đủ trước khi thiết kế móng.
  • Hợp đồng rõ ràng với nhà thầu (Gói trọn, đơn giá cố định hoặc mô hình hợp tác EPC).
  • Lập dự phòng tài chính (10–15%).
  • Tổ chức giám sát chất lượng liên tục, nghiệm thu từng hạng mục.
  • Chuẩn bị hồ sơ pháp lý trước khi khởi công.

14. Lựa chọn nhà thầu và hình thức hợp đồng

  • Hình thức hợp đồng phổ biến: hợp đồng chìa khóa trao tay (EPC) hoặc hợp đồng theo gói thầu riêng (thi công, cung cấp vật tư, quản lý dự án).
  • Tiêu chí lựa chọn nhà thầu: năng lực tài chính, năng lực thi công công trình nhiều tầng, hồ sơ dự án tương tự, thời gian bảo hành, chi phí và cam kết tiến độ.
  • Quy trình đấu thầu: phát hành hồ sơ mời thầu, thẩm định kỹ thuật & tài chính, thương thảo hợp đồng, ký hợp đồng và đặt cọc.

15. Pháp lý, giấy phép và yêu cầu về quy hoạch tại xã Sóc Sơn

Trước khi triển khai, chủ đầu tư cần:

  • Kiểm tra quy hoạch phân lô, chỉ giới đường đỏ, khoảng lùi theo quy hoạch.
  • Kiểm tra giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ, sổ hồng) và ranh giới.
  • Xin cấp phép xây dựng tại UBND xã/huyện, nộp hồ sơ thiết kế và hồ sơ PCCC nếu cần.
  • Thực hiện các thủ tục liên quan đến đấu nối điện, nước và xử lý nước thải.

Lưu ý: thủ tục và thời gian có thể khác nhau tùy theo địa phương; nên làm việc trực tiếp với Phòng Quản lý đô thị, Phòng TN&MT và Cơ quan PCCC để tối ưu quy trình.


16. Phương án nội thất và không gian sống hiện đại

  • Phòng khách: hướng mở, liên thông bếp, sử dụng vật liệu sáng tạo, điểm nhấn bằng hệ tủ âm tường.
  • Bếp: bố trí đảo bếp (nếu diện tích cho phép), hút mùi công suất lớn, vật liệu chống ẩm.
  • Phòng ngủ: ưu tiên ánh sáng tự nhiên, cửa sổ lớn, giải pháp lưu trữ âm tường.
  • Không gian chung: sử dụng màu trung tính, đồ nội thất tối giản, hệ thống chiếu sáng linh hoạt.
  • Tầng thương mại: trang bị hệ thống điện 3 pha, thông gió và hệ thống PCCC riêng cho nhà hàng/cafe nếu cho thuê.

17. Lợi ích đầu tư và phương án khai thác

Công trình Nhà phố 11x20m 7 tầng xã Sóc Sơn nếu thiết kế hợp lý có thể đem lại nhiều lợi ích:

  • Dự án có thể khai thác theo mô hình kết hợp kinh doanh tầng trệt & cho thuê căn hộ/văn phòng trên các tầng, tạo dòng tiền đều đặn.
  • Gia tăng giá trị theo thời gian khi khu vực phát triển.
  • Khả năng biến đổi công năng (từ ở sang cho thuê ngắn hạn) nhờ thiết kế linh hoạt.
  • Giá trị gia tăng khi áp dụng vật liệu bền và thiết kế xanh, tiết kiệm năng lượng.

18. Kiểm soát chi phí và tối ưu hiệu quả đầu tư

Gợi ý tối ưu chi phí:

  • Lập thiết kế thi công (施工图) chi tiết giảm sửa đổi trong thi công.
  • Mua vật tư theo khối lượng lớn, lựa chọn nhà cung cấp uy tín.
  • Ưu tiên các giải pháp có thời gian thi công nhanh (kết cấu lắp ghép, vật liệu khô) nếu muốn rút ngắn thời gian.
  • Tối ưu không gian lưu trữ để giảm diện tích sử dụng nhưng vẫn đảm bảo tiện nghi.
  • Đầu tư hệ thống cơ điện tiết kiệm để giảm chi phí vận hành dài hạn.

19. Checklist hồ sơ trước khi khởi công

  • Bản vẽ thiết kế kiến trúc, kết cấu, MEP hoàn chỉnh.
  • Báo cáo khảo sát địa kỹ thuật.
  • Giấy phép xây dựng và tài liệu PCCC.
  • Hợp đồng thi công và bảo hiểm công trình.
  • Kế hoạch an toàn lao động, biện pháp thi công và kế hoạch quản lý chất lượng.
  • Danh mục vật tư chính và nguồn cung.

20. Kết luận

Thiết kế và thi công Nhà phố 11x20m 7 tầng xã Sóc Sơn là một dự án mang tính chiến lược, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư, đơn vị thiết kế, tư vấn kết cấu, tư vấn PCCC và nhà thầu thi công. Khi thực hiện đúng quy trình thiết kế, khảo sát, lựa chọn vật liệu và tổ chức thi công, công trình không chỉ đáp ứng yêu cầu sử dụng mà còn là tài sản có giá trị đầu tư lâu dài. Với phương án hoàn thiện tiêu chuẩn cao và quản lý chất lượng nghiêm ngặt, tổng đầu tư tham khảo có thể nằm ở mức khoảng 8.6 tỷ, tùy điều chỉnh cụ thể theo yêu cầu hoàn thiện và điều kiện thị trường.

Nếu bạn cần một phương án chi tiết hơn (bản vẽ mặt bằng, phối cảnh 3D, dự toán chi tiết hoặc tư vấn pháp lý tại địa phương), bước tiếp theo nên là đặt lịch khảo sát thực địa và ký hợp đồng thiết kế chi tiết để có con số chính xác, phương án kỹ thuật rõ ràng và tiến độ thi công khả thi.


(Trên đây là hướng dẫn toàn diện, chuyên nghiệp nhằm giúp chủ đầu tư và các bên liên quan có cơ sở ra quyết định cho dự án Nhà phố 11x20m 7 tầng xã Sóc Sơn. Các thông số và chi phí đưa ra là tham khảo; cần hiệu chỉnh theo khảo sát và yêu cầu thực tế.)

1 bình luận về “Nhà phố 11x20m 7 tầng xã Sóc Sơn

  1. Pingback: Nhà phố 12x22m hotel xã Sóc Sơn - VinHomes-Land

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *