Cho thuê kho xưởng Mai Đình sân bay 40k

Rate this post

Giới thiệu ngắn: Bài viết này được soạn với mục đích cung cấp phân tích chuyên sâu, hướng dẫn thực tiễn và khuyến nghị chiến lược cho các doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà quản lý logistics đang quan tâm đến thị trường kho bãi công nghiệp tại khu vực Mai Đình. Nội dung bao quát từ đánh giá vị trí, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình cho thuê, mô hình vận hành đến bộ checklist pháp lý, kèm phần FAQ chi tiết. Nếu quý vị cần tư vấn trực tiếp, vui lòng liên hệ: Hotline 038.945.7777 | 085.818.1111 | 033.486.1111 — Email: [email protected] — Website: VinHomes-Land.vn | DatNenVenDo.com.vn — Fanpage: VinHomes Cổ Loa.

Lưu ý: Trong bài, chúng tôi nhấn mạnh các thuật ngữ quan trọng để tối ưu hóa tìm kiếm; sơ bộ định nghĩa và khuyến nghị được diễn giải theo tiêu chuẩn thị trường hiện hành.


Mục lục (tóm tắt)

  • Tổng quan thị trường kho bãi khu vực Mai Đình
  • Vị trí chiến lược và kết nối giao thông
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiện ích của kho xưởng
  • Quy trình thuê, điều khoản hợp đồng và thủ tục pháp lý
  • Chi phí, mô hình giá và ví dụ báo giá tham khảo
  • Quản lý, vận hành và tối ưu hóa chi phí khai thác
  • Lợi ích cho các nhóm khách thuê (logistics, sản xuất, thương mại điện tử)
  • Rủi ro, biện pháp phòng ngừa và bảo hiểm
  • Chiến lược đầu tư, nâng cấp và gia tăng giá trị bất động sản công nghiệp
  • Checklist nhanh khi khảo sát kho xưởng
  • Hình ảnh minh họa
  • FAQ
  • Thông tin liên hệ & kêu gọi hành động

Phần I — Tổng quan thị trường kho bãi khu vực Mai Đình

Trong những năm gần đây, nhu cầu thuê kho xưởng tại vùng ven Hà Nội gia tăng mạnh mẽ do sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, phát triển thương mại điện tử và mở rộng hoạt động sản xuất. Khu vực Mai Đình, với vị trí nằm giữa các trục giao thông quan trọng và khả năng kết nối đến sân bay, cảng biển nội bộ và trung tâm thành phố, trở thành lựa chọn được nhiều doanh nghiệp tìm đến.

Nhu cầu thực tế đến từ nhiều phân khúc:

  • Doanh nghiệp logistics cần kho trung chuyển, cross-dock.
  • Công ty thương mại điện tử tìm kho phân phối nội thành/ngoại thành.
  • Nhà sản xuất cần xưởng sản xuất nhẹ, kho thành phẩm hoặc kho nguyên vật liệu.
  • Bất động sản công nghiệp cho thuê theo mô-đun, linh hoạt theo diện tích và thời hạn.

Tình hình cung — cầu: thị trường cung cấp đa dạng từ kho nhỏ lẻ trên đất nông nghiệp cải tạo tới các kho công nghiệp tiêu chuẩn, nhưng nguồn cung kho đạt tiêu chuẩn cao (về kết cấu, PCCC, hệ thống quản lý) còn hạn chế — dẫn tới mức thuê cạnh tranh cho các kho đạt chuẩn.


Phần II — Vị trí chiến lược và kết nối giao thông

Một trong những lợi thế lớn của khu vực là khả năng kết nối. Vị trí của Cho thuê kho xưởng Mai Đình cung cấp lợi ích đa dạng cho chuỗi cung ứng:

  • Kết nối tới sân bay, với lợi thế xử lý hàng không nhanh chóng cho hàng hóa xuất nhập khẩu.
  • Gần các trục quốc lộ và tuyến tránh, thuận lợi cho vận chuyển bằng đường bộ.
  • Tiếp cận lực lượng lao động dồi dào từ các vùng lân cận.
  • Khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng dịch vụ: bảo trì xe, trung tâm logistics, dịch vụ kho lạnh và dịch vụ an ninh.

Hình ảnh minh họa vị trí và cơ sở vật chất (được chèn để giúp hình dung thiết kế kho, mặt bằng và khoảng không phục vụ xe tải lớn):

Gợi ý đánh giá vị trí khi khảo sát:

  • Khoảng cách thực tế tới các đầu mối: sân bay, cảng, kho trung chuyển; thời gian di chuyển thực tế theo giờ cao điểm.
  • Trạng thái đường vào: khả năng chịu tải xe tải trọng lớn, chiều rộng, mặt đường.
  • Quy hoạch khu vực: có rủi ro bị giải tỏa hay thay đổi mục đích sử dụng đất trong tương lai không.
  • Dịch vụ hạ tầng phụ trợ (điện, nước, internet, trạm xăng, trung tâm bảo dưỡng).

Phần III — Tiêu chuẩn kỹ thuật và tiện ích của kho xưởng

Tiêu chuẩn kỹ thuật quyết định khả năng phục vụ nhu cầu của khách thuê và ảnh hưởng trực tiếp tới giá thuê. Các yếu tố quan trọng cần xem xét:

  1. Kết cấu, tải trọng sàn:
  • Sàn bê tông mài/đổ nhà máy, tải tĩnh tối thiểu 2–5 tấn/m2 tùy mục đích sử dụng.
  • Bề mặt chống trơn, chịu mài mòn, dốc thoát nước hợp lý.
  1. Chiều cao thông thủy:
  • Kho tiêu chuẩn công nghiệp thường 6–12 m; kho logistics phân phối và lưu trữ pallet yêu cầu cao ≥ 8–10 m để tận dụng hệ thống pallet racking.
  1. Cửa ra vào, lối xe và cổng:
  • Cổng rộng tối thiểu 4–6 m cho container 20–40ft; khu vực xếp dỡ thiết kế cho xe container vào ra an toàn.
  • Ramp nâng hạ, dock-levelers đối với kho có hoạt động giao nhận container.
  1. Hệ thống PCCC:
  • Thiết kế đạt tiêu chuẩn PCCC theo quy định: sprinkler, hệ thống báo cháy tự động, lối thoát hiểm, bình chữa cháy nội bộ.
  • Văn bản nghiệm thu PCCC đầy đủ là điều kiện bắt buộc để đưa kho vào hoạt động.
  1. Hệ thống điện, nước, điều hòa:
  • Công suất điện theo yêu cầu sản xuất và thiết bị; có máy biến áp, hệ thống chống sét.
  • Cấp nước sinh hoạt và sản xuất; hệ thống xử lý nước thải nếu có hoạt động sản xuất.
  1. An ninh, kiểm soát truy cập:
  • Hệ thống camera, bảo vệ 24/7, hàng rào, chiếu sáng khuôn viên.
  • Hệ thống kiểm soát ra vào cơ giới hoặc bằng thẻ cho nhà xưởng có yêu cầu bảo mật cao.
  1. Văn phòng & tiện ích phụ trợ:
  • Văn phòng quản lý, phòng nghỉ công nhân, nhà ăn, phòng y tế, kho chứa dụng cụ.
  • Khu vực đỗ xe cho xe tải và xe nhân viên.
  1. Khả năng mở rộng và tùy biến:
  • Mô-đun cho thuê linh hoạt (chia nhỏ hoặc ghép lớn).
  • Nền móng và kết cấu cho phép lắp đặt cầu trục nếu cần.

Trong phần này, khi khảo sát thực tế, nên yêu cầu chủ kho cung cấp bản vẽ kỹ thuật, biên bản nghiệm thu công trình và thông số chi tiết để so sánh.


Phần IV — Quy trình thuê, điều khoản hợp đồng và thủ tục pháp lý

Quy trình thuê kho xưởng chuyên nghiệp giúp giảm rủi ro cho cả bên cho thuê lẫn bên thuê. Dưới đây là quy trình tiêu chuẩn và các điều khoản quan trọng:

  1. Quy trình cho thuê điển hình:
  • Bước 1: Liên hệ ban đầu, trao đổi yêu cầu về diện tích, tải trọng, thời hạn và ngân sách.
  • Bước 2: Khảo sát hiện trường, đánh giá kỹ thuật, chụp ảnh, đo đạc.
  • Bước 3: Thương thảo điều khoản cơ bản: giá thuê, thời hạn, điều kiện tăng giá, bảo trì, thanh toán.
  • Bước 4: Ký hợp đồng đặt cọc/đặt chỗ (Letter of Intent hoặc Deposit Agreement).
  • Bước 5: Soạn thảo hợp đồng thuê (Lease Agreement), hoàn tất thủ tục pháp lý (hợp đồng, biên bản bàn giao, biên bản nghiệm thu).
  • Bước 6: Thanh toán, nhận mặt bằng, tiến hành cải tạo nếu có, bàn giao chính thức.
  1. Điều khoản hợp đồng cần chú ý:
  • Thời hạn thuê và điều kiện gia hạn.
  • Giá thuê, phương thức thanh toán, điều khoản điều chỉnh giá (định kỳ, theo CPI, hoặc theo thỏa thuận).
  • Tiền đặt cọc, bảo lãnh ngân hàng nếu có.
  • Trách nhiệm bảo trì, sửa chữa lớn (structural) và sửa chữa nhỏ (thiết bị).
  • Điều kiện chấm dứt hợp đồng, phạt vi phạm, quyền khởi kiện.
  • Điều khoản an toàn lao động, PCCC và bảo hiểm.
  • Điều khoản bảo mật và kiểm soát chất lượng môi trường (đối với hoạt động có phát tán chất thải).
  1. Thủ tục pháp lý:
  • Kiểm tra hồ sơ đất (quyền sử dụng đất, ranh giới, quy hoạch).
  • Giấy phép xây dựng, biên bản nghiệm thu công trình.
  • Giấy chứng nhận an toàn PCCC.
  • Hợp đồng thuê/cho thuê phải tuân thủ quy định thuế liên quan (thuế GTGT, thuế TNDN, thuế thu nhập cá nhân nếu có).
  • Thông báo, đăng ký với chính quyền địa phương theo quy định nếu hoạt động sản xuất.

Lời khuyên: Luôn yêu cầu xem bản sao các giấy tờ pháp lý trước khi ký hợp đồng và nếu cần, sử dụng dịch vụ pháp lý chuyên ngành để rà soát điều khoản.


Phần V — Chi phí, mô hình giá và ví dụ báo giá tham khảo

Giá thuê kho phụ thuộc nhiều yếu tố: vị trí, tiêu chuẩn kỹ thuật, diện tích, thỏa thuận dịch vụ cộng thêm, thời hạn thuê. Thông thường thị trường kho vùng ven có các mô hình giá:

  • Giá thuê theo m2/tháng: phù hợp với kho lưu trữ đơn thuần, phổ biến cho thuê theo diện tích sàn.
  • Giá thuê theo pallet hoặc theo module: áp dụng cho kho có hệ thống kệ pallet, tính theo số tầng/pallet.
  • Giá thuê theo suất (per unit) hoặc theo khối lượng: ít phổ biến hơn, dùng cho kho lạnh hoặc kho đặc thù.
  • Dịch vụ cộng thêm (Service fee): quản lý, điện, nước, PCCC, bảo vệ, rác thải, xử lý nước thải.

Ví dụ tham khảo (mang tính minh họa, tuỳ thuộc điều kiện thực tế):

  • Kho tiêu chuẩn basic (không có văn phòng lớn, không có PCCC tự động): 30.000–45.000 VNĐ/m2/tháng.
  • Kho tiêu chuẩn công nghiệp (PCCC, sàn chịu tải, chiều cao ≥ 8m): 45.000–80.000 VNĐ/m2/tháng.
  • Kho đạt tiêu chuẩn logistics 3PL (vòng quay nhanh, hệ thống quản lý kho): 70.000 VNĐ/m2/tháng trở lên.

Các chi phí phát sinh cần tính toán:

  • Phí dịch vụ (bảo trì, bảo vệ, vệ sinh).
  • Chi phí điện nước theo công suất sử dụng (điện công nghiệp có giá khác).
  • Thuế và lệ phí hành chính, phí môi trường.
  • Chi phí cải tạo, làm mới (tùy yêu cầu tenant).
  • Phí bảo hiểm tài sản và trách nhiệm.

Khi thương lượng, nhà thuê nên hỏi rõ:

  • Bao gồm những dịch vụ gì trong giá thuê?
  • Quy định tăng giá theo chu kỳ ra sao?
  • Ai chịu trách nhiệm khắc phục hư hỏng kết cấu lớn?
  • Khả năng mở rộng diện tích trong tương lai?

Lưu ý: Con số trên chỉ mang tính hướng dẫn; để có báo giá chính xác, cần khảo sát chi tiết mặt bằng và thảo luận điều khoản.

Trong phần này, nếu quý vị muốn nhận báo giá cập nhật theo diện tích và tiêu chuẩn, vui lòng liên hệ Hotline 038.945.7777 | 085.818.1111 | 033.486.1111.


Phần VI — Quản lý, vận hành và tối ưu hóa chi phí khai thác

Quản lý kho hiệu quả không chỉ giảm chi phí mà còn nâng cao năng suất và an toàn. Các phương án tối ưu:

  1. Hệ thống quản lý kho (WMS):
  • Đầu tư WMS giúp tối ưu vị trí lưu, giảm thời gian picking, theo dõi tồn kho theo lô, hạn sử dụng.
  • Kết nối với ERP và hệ thống vận tải (TMS) để tối ưu chuỗi cung ứng.
  1. Thiết kế mặt bằng hợp lý:
  • Tối ưu lối đi, vị trí hàng hóa theo tần suất luân chuyển.
  • Sắp xếp khu vực nhận hàng, khu vực lưu trữ tạm thời và khu vực xuất hàng hợp lý.
  1. Quản lý năng lượng:
  • Sử dụng đèn LED, hệ thống cảm biến chuyển động, giải pháp che nắng và thông gió tự nhiên nơi có thể.
  • Tối ưu hóa sản lượng điện, cân nhắc lắp tấm năng lượng mặt trời nếu chi phí đầu tư hợp lý.
  1. Bảo trì phòng ngừa:
  • Lên lịch bảo trì thiết bị, hệ thống PCCC, hệ thống nâng hạ để tránh hư hỏng lớn và thời gian ngừng hoạt động.
  1. Chuẩn hóa quy trình:
  • SOP cho từng công đoạn: nhận hàng, kiểm hàng, lưu kho, xuất hàng, xử lý hàng lỗi.
  • Đào tạo nhân sự định kỳ, an toàn lao động.
  1. Quản lý rủi ro:
  • Mua bảo hiểm tài sản và trách nhiệm.
  • Lập quy trình ứng phó sự cố, tập huấn PCCC và sơ tán.

Phần này cũng là nơi chủ kho có thể cung cấp gói dịch vụ quản lý 3PL, 4PL, hoặc cho thuê kèm dịch vụ, giúp nhà thuê giảm chi phí đầu tư ban đầu.


Phần VII — Lợi ích cho các nhóm khách thuê

  1. Doanh nghiệp logistics:
  • Tối ưu chuỗi phân phối nội địa, rút ngắn lead time.
  • Kho gần sân bay hỗ trợ xử lý hàng xuất nhập khẩu kết hợp jet-speed.
  1. Thương mại điện tử (e-commerce):
  • Kho gần vùng tiêu thụ lớn giúp tối ưu chi phí giao hàng last-mile.
  • Hệ thống picking nhanh, khu đóng gói và khu trả hàng thuận tiện.
  1. Sản xuất nhẹ:
  • Xưởng kết hợp kho giúp giảm chi phí vận chuyển nguyên liệu và thành phẩm.
  • Khả năng lắp đặt cầu trục, dây chuyền nhẹ nếu sàn chịu tải và kết cấu phù hợp.
  1. Bán lẻ chuỗi cửa hàng:
  • Kho trung tâm phân phối hàng hóa cho hệ thống cửa hàng, tối ưu tồn kho.

Phần VIII — Rủi ro, biện pháp phòng ngừa và bảo hiểm

Rủi ro chính:

  • Rủi ro pháp lý: quyền sử dụng đất, vi phạm quy hoạch.
  • Rủi ro PCCC: sự cố cháy nổ do hàng hóa nguy hiểm, thiết bị điện.
  • Rủi ro môi trường: ô nhiễm, xử lý chất thải.
  • Rủi ro mất mát hàng hóa do trộm cắp, thiên tai.

Biện pháp phòng ngừa:

  • Kiểm tra pháp lý chi tiết, xem văn bản quy hoạch.
  • Trang bị hệ thống PCCC đạt chuẩn, kiểm tra định kỳ.
  • Hệ thống an ninh 24/7, kiểm soát truy cập.
  • Hợp đồng rõ ràng về trách nhiệm (bảo hiểm, bảo trì).
  • Lập phương án khôi phục sau sự cố (disaster recovery plan).

Bảo hiểm:

  • Bảo hiểm tài sản doanh nghiệp (Property Insurance).
  • Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý (Liability Insurance).
  • Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (Cargo Insurance).

Phần IX — Chiến lược đầu tư, nâng cấp và gia tăng giá trị bất động sản công nghiệp

Nhà đầu tư có thể tối đa hóa lợi nhuận thông qua các chiến lược sau:

  1. Chuẩn hóa kho đạt tiêu chuẩn: đầu tư PCCC, hệ thống an ninh, nâng cao chất lượng sàn, chiều cao trần.
  2. Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng: quản lý kho, vận tải, đóng gói, pick & pack.
  3. Xây dựng thương hiệu cho thuê: dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, thời gian phản hồi nhanh.
  4. Ký hợp đồng dài hạn với khách thuê chất lượng cao: ổn định dòng tiền.
  5. Phân khúc cho thuê: tạo các mô-đun cho thuê nhỏ cho doanh nghiệp SMEs, đồng thời giữ vài diện tích lớn cho khách thuê quy mô.
  6. Xanh hoá kho: áp dụng thiết kế tiết kiệm năng lượng, năng lượng tái tạo để thu hút khách thuê có chính sách bền vững.

Phần X — Checklist nhanh khi khảo sát kho xưởng

Trước khi quyết định thuê, kiểm tra các mục sau:

  • Hồ sơ pháp lý: Giấy tờ sử dụng đất, giấy phép xây dựng, biên bản nghiệm thu, chứng nhận PCCC.
  • Kỹ thuật: tải trọng sàn, chiều cao thông thủy, chất lượng sàn, hệ thống thoát nước.
  • Hạ tầng: điện, nước, internet, đường nội bộ.
  • An ninh: hàng rào, camera, bảo vệ, chiếu sáng.
  • Tiện ích phụ trợ: văn phòng, nhà vệ sinh, nhà ăn, khu nghỉ.
  • Điều khoản hợp đồng: giá, điều chỉnh giá, bảo trì, phạt vi phạm.
  • Khả năng mở rộng: diện tích tăng thêm, điều kiện chuyển đổi mục đích sử dụng.
  • Bảo hiểm: chính sách bảo hiểm hiện hành.

Hình ảnh minh họa đã chèn ở phần vị trí và kết nối phía trên giúp quý vị hình dung bố trí mặt bằng, khu vực xếp dỡ và diện tích sân bãi phục vụ vận tải.


Phần XI — Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Thời gian thuê tối thiểu cho kho xưởng là bao lâu?
A1: Thời hạn thuê phổ biến từ 1 năm đến 3–5 năm hoặc dài hơn tùy nhu cầu đầu tư của doanh nghiệp. Các hợp đồng dài hạn thường nhận mức giá ưu đãi hơn.

Q2: Giá thuê có bao gồm phí dịch vụ và phí quản lý không?
A2: Tùy thỏa thuận; một số hợp đồng bao gồm phí dịch vụ (bảo trì, an ninh), một số khác tính riêng theo hoá đơn thực tế. Khi thương thảo, cần làm rõ các khoản này trong hợp đồng.

Q3: Kho xưởng tại Mai Đình có đáp ứng yêu cầu PCCC cho sản xuất nhẹ không?
A3: Nhiều kho đạt tiêu chuẩn PCCC cho hoạt động sản xuất nhẹ, nhưng cần kiểm tra biên bản nghiệm thu PCCC và các điều kiện về xử lý chất thải, khí thải theo từng ngành nghề.

Q4: Có thể thuê kho theo mô-đun nhỏ (ví dụ 200–500 m2) không?
A4: Có. Nhiều chủ đầu tư chia nhỏ kho để phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ, tuy nhiên diện tích cho thuê nhỏ thường có giá/m2 cao hơn so với thuê diện tích lớn.

Q5: Nhân sự vận hành kho có phải do bên thuê cung cấp không?
A5: Thông thường bên thuê chịu trách nhiệm nhân sự nội bộ. Tuy nhiên, có dịch vụ cho thuê kho kèm quản lý (3PL) nơi chủ kho cung cấp đội ngũ vận hành theo hợp đồng dịch vụ.

Q6: Quy trình cải tạo kho trước khi nhận có mất nhiều thời gian không?
A6: Thời gian phụ thuộc vào phạm vi cải tạo (sơn sàn, lắp đặt PCCC, làm văn phòng, lắp đặt hệ thống). Thông thường 2–8 tuần; cần thương thảo thời gian bàn giao cụ thể trong hợp đồng.

Q7: Tôi cần những giấy tờ gì để ký hợp đồng thuê?
A7: Đối với tổ chức: giấy phép đăng ký kinh doanh, giấy uỷ quyền (nếu người ký không phải người đại diện), mã số thuế. Đối với cá nhân: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy tờ chứng minh năng lực tài chính. Chủ kho sẽ yêu cầu tiền đặt cọc và hợp đồng đặt cọc.

Q8: Làm sao để đảm bảo an toàn hàng hóa giá trị cao trong kho?
A8: Kết hợp hệ thống camera, kiểm soát truy cập, bảo vệ 24/7, hệ thống báo động, bảo hiểm hàng hóa và thủ tục ra vào nghiêm ngặt.

Q9: Có thể chuyển đổi kho hiện hữu thành kho lạnh hay không?
A9: Có thể nhưng yêu cầu đầu tư lớn: cách nhiệt, hệ thống làm lạnh, phòng lạnh chuyên dụng và hệ thống điện đáp ứng. Cần khảo sát kết cấu và chi phí đầu tư trước khi quyết định.

Q10: Tôi muốn nhận báo giá chính xác, cần cung cấp những thông tin gì?
A10: Vui lòng cung cấp: diện tích cần thuê, mục đích sử dụng, thời hạn thuê mong muốn, yêu cầu về chiều cao sàn, tải trọng, PCCC, nhu cầu văn phòng và dịch vụ kèm theo. Liên hệ Hotline để được tư vấn và xem mặt bằng thực tế.


Kết luận & Liên hệ

Tóm lại, Cho thuê kho xưởng Mai Đình là lựa chọn hấp dẫn cho doanh nghiệp cần kết nối nhanh tới các đầu mối giao thông, đặc biệt phù hợp với nhu cầu logistics, thương mại điện tử và sản xuất nhẹ. Việc thuê kho chuẩn cần kết hợp giữa khảo sát kỹ thuật, rà soát pháp lý, phân tích chi phí và thương thảo điều khoản hợp đồng chặt chẽ để tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu rủi ro.

Nếu Quý khách có nhu cầu khảo sát mặt bằng, nhận báo giá chi tiết hoặc tư vấn pháp lý liên quan đến thuê/cho thuê, xin vui lòng liên hệ trực tiếp:

  • Hotline: 038.945.7777 | 085.818.1111 | 033.486.1111
  • Email: [email protected]
  • Website: VinHomes-Land.vn | DatNenVenDo.com.vn
  • Fanpage: VinHomes Cổ Loa

Chúng tôi cung cấp dịch vụ khảo sát, thẩm định kỹ thuật, tư vấn hợp đồng và quản lý cho thuê chuyên nghiệp, hỗ trợ tối đa để quý doanh nghiệp nhanh chóng đưa vào vận hành.

Cảm ơn Quý khách đã đọc bài phân tích chuyên sâu này. Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng quý vị trong mọi bước của quá trình tìm kiếm, kiểm tra và thuê kho xưởng phù hợp.

1 bình luận về “Cho thuê kho xưởng Mai Đình sân bay 40k

  1. Pingback: Cho thuê kho xưởng Trung Giã QL3 37.5k - VinHomes-Land

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *