Bản vẽ thiết kế bóc tách chi tiết căn 1PN+1 tháp M2 Cổ Loa

Rate this post

Tài liệu chuyên sâu này trình bày quy trình, nguyên tắc và kết quả bóc tách chi tiết bản vẽ cho căn hộ 1PN+1 (một phòng ngủ kèm phòng đa năng) tại tháp M2, khu đô thị Cổ Loa (VinHomes Global Gate). Mục đích cung cấp hướng dẫn hoàn chỉnh cho kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thầu thi công và chủ đầu tư về cách đọc bản vẽ, trích xuất khối lượng, lập bảng vật liệu (BOQ), xác định yêu cầu thi công và nghiệm thu hoàn thiện.

Nội dung bao gồm: tổng quan bản vẽ, phân tích mặt bằng, bóc tách vật liệu theo hạng mục (kiến trúc, kết cấu, MEP), bảng vật liệu mẫu, hướng dẫn chi tiết thi công hoàn thiện, kiểm tra nghiệm thu, lập lịch thi công và lưu ý kỹ thuật. Bài viết cũng tối ưu cho tra cứu thông tin liên quan tới mặt bằng vinhomes global gatesơ đồ căn hộ masterise homes — giúp liên hệ nhanh với chuyên viên tư vấn dự án.

Mặt bằng mẫu căn 1PN+1 tháp M2 Cổ Loa


Mục lục (tóm tắt)

  • Giới thiệu dự án và phạm vi bóc tách
  • Phân tích kiến trúc: mặt bằng, kích thước, bố trí nội thất
  • Phân tích kết cấu: tường chịu lực, dầm, sàn, lỗ chờ kỹ thuật
  • Hệ MEP: điện, chiếu sáng, nước, thoát nước, điều hòa
  • Bóc tách vật liệu (BOQ) theo từng hạng mục
  • Bản vẽ thi công chi tiết cần có và tiêu chuẩn ký hiệu
  • Lịch trình thi công, nghiệm thu và chất lượng
  • Kiểm tra, nghiệm thu hoàn thiện và bảo hành
  • Kết luận và liên hệ hỗ trợ

1. Giới thiệu dự án và phạm vi công việc

Tháp M2 thuộc phân khu Cổ Loa trong dự án VinHomes Global Gate cung cấp các căn hộ tiêu chuẩn và cải tiến, trong đó dạng 1PN+1 được thiết kế tối ưu cho nhóm khách hàng trẻ, gia đình nhỏ hoặc nhà đầu tư cho thuê. Bản vẽ thiết kế bóc tách chi tiết cho căn 1PN+1 tháp M2 tập trung vào:

  • Đo đạc, kiểm tra và hiệu chỉnh các kích thước mặt bằng.
  • Tổng hợp khối lượng vật liệu hoàn thiện (sàn, tường, trần, cửa, thiết bị vệ sinh, thiết bị bếp, nội thất âm tường).
  • Xác định hệ thống MEP (điện, chiếu sáng, cấp thoát nước, điều hòa) và vị trí chờ.
  • Lập bảng vật liệu, đơn vị, khối lượng cho thi công và dự toán sơ bộ.
  • Đưa ra các lưu ý thi công, kiểm tra, nghiệm thu và yêu cầu phối hợp liên ngành.

Để tham khảo thông tin dự án, quý khách có thể truy cập trang chính thức: VinHomes-Land.vn và chuyên trang Datnenvendo.com.vn. Nếu cần thông tin vùng, xem thêm:


2. Tổng quan mặt bằng và nguyên tắc thiết kế

Nắm bắt cấu trúc mặt bằng là bước đầu tiên và quyết định tính chính xác của toàn bộ bóc tách. Căn 1PN+1 tháp M2 thường có diện tích thông thủy dao động, bố trí không gian khoa học: phòng khách, bếp, phòng ngủ chính, phòng đa năng (+1), ban công/logia, khu vệ sinh chung và khu vệ sinh khép kín (nếu có). Khi đọc bản vẽ cần chú ý:

  • Kích thước thông thủy (net) và kích thước tim tường (gross) — dùng thông thủy để tính diện tích sử dụng; tim tường để bố trí kết cấu.
  • Vị trí trục, mốc cao độ ±0.00, cao độ sàn hoàn thiện (FFL) của từng khu vực.
  • Vị trí lỗ chờ kỹ thuật (ống dẫn, cáp, ống điều hòa, hố kỹ thuật) để đo tránh sai khối lượng.
  • Độ dày tường ngăn (tường nhẹ: 100–120 mm khung thép + vách thạch cao; tường chịu lực: 200–300 mm bê tông/ gạch đặc), phân biệt trong bản vẽ.

Gợi ý quy trình kiểm tra mặt bằng:

  1. So khớp mặt bằng kiến trúc (A) với bản vẽ kết cấu (S) để xác định tường chịu lực và cột.
  2. Đánh dấu các vị trí chờ MEP trùng khớp giữa bản vẽ chuyên ngành.
  3. Tính diện tích từng hạng mục hoàn thiện theo đơn vị m2/m dài/ cái.
  4. Lập danh mục đồ nội thất cố định (bếp, tủ áo, hệ kệ âm tường) để cộng vào BOQ.

Lưu ý đối với quy chuẩn thiết kế nội thất chung cư: các kích thước cửa, lối đi tối thiểu, vị trí thiết bị bảo đảm công năng và an toàn.


3. Nguyên tắc bóc tách và công cụ hỗ trợ

Bóc tách từ bản vẽ cần tuân thủ chuẩn mực đo đạc và phương pháp tính:

  • Đơn vị tính: m, m2, m3, cái, bộ, m dài.
  • Làm tròn: tuân thủ nguyên tắc làm tròn theo từng hạng mục (ví dụ sàn: làm tròn 0.01 m2; gỗ: làm tròn 0.001 m3).
  • Loại trừ: trừ khu vực lõi kỹ thuật, hộp kỹ thuật không thuộc diện hoàn thiện căn hộ (nếu chủ đầu tư quy định).
  • Cộng thêm hệ số phụ: dung sai cắt dư, phụ lắp đặt (thông thường 3–8% tùy hạng mục).

Công cụ hữu ích:

  • AutoCAD/Revit cho đo trực tiếp trên file bản vẽ.
  • Excel/Google Sheets cho bảng tính BOQ và tổng hợp.
  • Phần mềm đo diện tích (Area Calculation) hoặc plugin cho Revit để xuất diện tích theo layer/category.
  • Phần mềm dự toán (Dự toán Eta, G8, Estimator) cho bước ước lượng chi phí.

Quy trình bóc tách cơ bản:

  1. Chuẩn hóa bản vẽ: định vị tỷ lệ, layer, chú thích.
  2. Phân vùng không gian: tính từng khu vực (phòng ngủ, khách, bếp, logia, WC).
  3. Tính diện tích hoàn thiện sàn (sàn gạch, sàn gỗ), diện tích ốp tường, m2 trần.
  4. Đếm chi tiết: cửa đi, cửa sổ, ổ cắm, công tắc, âm tường, thiết bị, phụ kiện.
  5. Tổng hợp vào BOQ, kiểm tra chéo với bản vẽ MEP và kết cấu.

4. Phân tích kiến trúc chi tiết (mặt bằng & kích thước)

4.1. Mặt bằng bố trí chức năng

  • Phòng khách: diện tích đủ để đặt sofa 2–3 chỗ, kệ TV, lưu thông 800–900 mm.
  • Bếp: bếp chữ I hoặc chữ L, chuẩn mực cao độ mặt bếp 850–900 mm, tủ đáy sâu 600 mm.
  • Phòng ngủ chính: đảm bảo kê giường 1,6–1,8 m, khoảng bước lưu thông 600–800 mm.
  • Phòng đa năng (+1): có thể dùng làm văn phòng nhỏ, tủ đồ hoặc giường phụ.
  • Ban công/logia: tiêu chuẩn lan can, thoát nước, vị trí máy lạnh (điều hòa) ngoài logia.

4.2. Kích thước cửa & khe kỹ thuật

  • Cửa chính: kích thước phổ biến 900×2100 mm hoặc 1000×2100 mm.
  • Cửa phòng ngủ: 800×2100 mm.
  • Cửa nhà vệ sinh: 700×2000 mm.
  • Cửa sổ, cửa logia theo bản vẽ kiến trúc, chú ý kính an toàn nếu ban công hướng cao.

4.3. Cao độ sàn & trần

  • Cao độ sàn hoàn thiện (FFL): dùng làm cơ sở tính khối lượng lát sàn, móc treo tủ bếp, thiết bị.
  • Trần hoàn thiện: thường dùng trần thạch cao chịu ẩm cho khu bếp/ WC, trần thạch cao loại L500 cho phòng khách để bố trí đèn chiếu sáng.

4.4. Chi tiết mặt bằng ảnh hưởng đến bóc tách

  • Vị trí thay đổi tường ngăn (tường nhẹ): tính theo m2 vách thạch cao + khung.
  • Góc cạnh nhiều rãnh, lỗ âm tường: cộng hệ số thừa vật liệu.
  • Hộp kỹ thuật, ống chờ cắt sàn: trừ diện tích lát sàn nếu không lát phần đó.

5. Phân tích kết cấu (điểm nhấn bóc tách)

5.1. Phân biệt tường chịu lực và tường ngăn

  • Tường chịu lực: bắt buộc giữ nguyên, không đục cắt nếu không có bản vẽ PCCR (phê duyệt sửa đổi kết cấu).
  • Tường ngăn: có thể thay đổi, nhưng bóc tách tính theo khối lượng tường nhẹ (thạch cao, khung thép, vách MDF cho nội thất).

5.2. Sàn, dầm, cột

  • Sàn bê tông: diện tích sàn bê tông chịu lực không tính vào phần hoàn thiện trong căn hộ; nhưng cần kiểm tra lỗ chờ kỹ thuật, tăng cốt cho vế lát gạch.
  • Dầm, cột: xác định vị trí cột lộ, mặt ngoài cột đóng hộp trang trí, tính gỗ ốp/thi công vách bao che.

5.3. Lỗ chờ kỹ thuật, giếng kỹ thuật

  • Ghi chú vị trí lỗ chờ ống nước, ống gas, ống thông gió, ống điều hòa.
  • Tính diện tích che chắn, gói thi công hộp kỹ thuật, nẹp kim loại.

5.4. Yêu cầu hoàn thiện liên quan đến kết cấu

  • Lớp vữa, lớp chống thấm, lớp rải nhiệt & cách âm nếu đặt tủ bếp, hệ TV.
  • Mũi neo, tắc kê cho kệ tivi, tủ bếp, điều hòa trong trần giả.

6. Hệ MEP (Điện – Nước – Thông gió) chi tiết

6.1. Điện & chiếu sáng

  • Bảng phân phối điện (MCB) trong căn hộ: xác định vị trí, số lượng công tắc, ổ cắm, công suất điều hòa.
  • Chiếu sáng: Downlight LED 3–7W, đèn chùm tại phòng khách theo yêu cầu. Tính số lượng điểm sáng dựa trên lux yêu cầu: phòng khách 150–300 lx, bếp 300–500 lx, phòng ngủ 100–200 lx.
  • Dây và ống luồn: loại dây, tiết diện dây (1.5 mm2 cho ổ cắm chiếu sáng, 2.5 mm2 cho ổ cắm mạnh, 4–6 mm2 cho điều hòa và bếp từ).
  • Ổ cắm & công tắc: các vị trí theo tiêu chuẩn, công suất chịu tải cho từng nhánh.

6.2. Cấp thoát nước & vệ sinh

  • Hệ cấp lạnh/nóng: đường ống PPR/PEX cho nước lạnh/nước nóng, đường kính phù hợp (DN15, DN20).
  • Thoát nước: ống PVC thoát sàn, ống thoát nước lavabo, bồn cầu; kiểm tra độ dốc tối thiểu (1–2%) cho thoát sàn.
  • Thiết bị vệ sinh: bồn cầu treo tường/đặt sàn, lavabo âm bàn/treo tường, sen tắm nóng lạnh, vòi rửa chén bếp.
  • Lắp đặt hố ga, khe co giãn, ống thoát mùi.

6.3. Điều hòa không khí

  • Vị trí dàn lạnh (indoor) và dàn nóng (outdoor) — dàn nóng thường đặt ở logia/hộp kỹ thuật.
  • Dẫn ống lạnh, ống thoát nước (drain), chuẩn bị lỗ chờ cho ống gas.

6.4. Hệ thống thông gió & khói

  • Thông gió cơ học: bếp cần quạt hút; vệ sinh cần quạt hút nối ống.
  • Cảm biến khói, dây tín hiệu: bố trí theo tiêu chuẩn PCCC căn hộ.

6.5. Điểm lưu ý MEP khi bóc tách

  • Khối lượng ống luồn/ống cấp tính theo mét dài, phụ kiện theo bộ.
  • Hệ thống điện dựa vào sơ đồ phân phối; đếm rõ bộ ổ cắm mạng, TV, điện thoại.
  • Bố trí âm tường cho ổ cắm ở tủ bếp, thiết bị gia dụng.

7. Bóc tách vật liệu (BOQ) — mẫu & hướng dẫn chi tiết

Dưới đây là hướng dẫn lập BOQ mẫu theo từng hạng mục chính. Lưu ý: số liệu là ví dụ minh họa; khối lượng thực tế phải đo trực tiếp trên bản vẽ gốc.

7.1. Hạng mục hoàn thiện sàn

  • Lát gạch ceramic phòng khách & bếp: X m2
  • Lát gỗ kỹ thuật phòng ngủ: Y m2
  • Ốp gạch ban công: Z m2
    Ghi chú: tính thêm phào chân tường (skirting) theo chiều dài (m dài) hoặc theo quy cách phào 100×10 mm.

7.2. Hạng mục ốp tường & sơn

  • Sơn bả họa tiết tường phòng khách: A m2
  • Ốp gạch WC lên cao 1.8m: B m2
  • Sơn chống ẩm logia & khu bếp: C m2

7.3. Hạng mục trần

  • Trần thạch cao cách âm phòng ngủ: D m2
  • Trần thạch cao phòng khách (hố kỹ thuật, hộp đèn): E m2

7.4. Hạng mục cửa & hoàn thiện gỗ

  • Cửa chính chống cháy: 1 cái
  • Cửa phòng ngủ: 1 cái
  • Tủ bếp trên/dưới: dài F m
  • Tủ quần áo âm tường: G m2 (hoặc m dài)

7.5. Hạng mục điện & chiếu sáng

  • Downlight LED 6W: H cái
  • Ổ cắm 3 chấu: I cái
  • Công tắc đơn/đôi: J cái

7.6. Hạng mục MEP (nước & thoát)

  • Bồn cầu: 1 cái
  • Lavabo: 1 cái
  • Sen tắm: 1 bộ
  • Ống cấp PPR DN15: K m
  • Ống thoát PVC DN75: L m

7.7. Hạng mục nội thất & phụ kiện

  • Kệ TV treo tường: 1 bộ
  • Bàn ăn: 1 bộ
  • Giường + nệm: 1 bộ (nếu có chào bán kèm)

Mẫu bảng tóm tắt BOQ (phần minh họa)

  • Mục: Lát sàn phòng khách

    • ĐVT: m2
    • Số lượng: 15.6
    • Đơn giá: (điền theo báo giá)
    • Thành tiền: (tính toán)
  • Mục: Tủ bếp dưới (gỗ công nghiệp)

    • ĐVT: m dài
    • Số lượng: 3.2
    • Đơn giá: …
    • Thành tiền: …

Ghi chú: Khi lập BOQ, phân loại chi tiết theo vật liệu, chủng loại (mã vật liệu), quy cách, nguồn cung cấp để thuận tiện cho đấu thầu và kiểm soát chi phí.


8. Bản vẽ thi công chi tiết cần có

Để bóc tách và thi công chính xác, chủ đầu tư/nhà thầu cần cung cấp các bản vẽ và tài liệu dưới đây:

  1. Bản vẽ mặt bằng kiến trúc (plan) tỉ lệ 1:50 hoặc 1:100.
  2. Bản vẽ mặt đứng (elevation) cho các vị trí tường có ốp đặc biệt.
  3. Mặt cắt dọc/ ngang (section) thể hiện cao độ, trần, sàn, độ dày.
  4. Bản vẽ chi tiết cửa & khung cửa (shop drawing).
  5. Bản vẽ trần (reflected ceiling plan – RCP) với vị trí đèn & thông gió.
  6. Bản vẽ MEP: sơ đồ nguyên lý phân phối điện, sơ đồ cấp thoát nước, sơ đồ điều hòa.
  7. Bản vẽ chi tiết tủ bếp, tủ quần áo, kệ TV (joinery shop drawings).
  8. Bản vẽ vị trí lỗ chờ, vết khoan, tắc kê, định vị phụ kiện.
  9. Sổ tay vật liệu (finishing schedule) ghi rõ mã vật liệu, màu sắc, mẫu.

Tiêu chuẩn ký hiệu: tuân thủ chuẩn bản vẽ kiến trúc Việt Nam và tiêu chuẩn quốc tế nếu có. Chú thích rõ vật liệu hoàn thiện, độ dày, màu sắc, mã sản phẩm.


9. Lịch trình thi công & quản lý tiến độ

Lập lịch thi công dựa trên quy trình tuần tự, ưu tiên theo tính liên kết giữa các hạng mục:

  1. Chuẩn bị: kiểm tra bản vẽ, đo đạc, lập biện pháp thi công (3–5 ngày).
  2. Thô & kỹ thuật: lắp đặt tường ngăn, trục MEP, ống thoát, lỗ chờ (7–12 ngày).
  3. Hoàn thiện thô: trát, chống thấm, sơn lót ở khu ướt (4–7 ngày).
  4. Lát sàn & ốp tường: gạch, lát gỗ, ốp WC (5–8 ngày).
  5. Hoàn thiện trần & lắp thiết bị điện (RCP) (3–6 ngày).
  6. Lắp nội thất âm tường: tủ bếp, tủ áo, kệ (4–7 ngày).
  7. Lắp thiết bị vệ sinh & hoàn thiện MEP (3–5 ngày).
  8. Kiểm tra, điều chỉnh, vệ sinh bàn giao (2–3 ngày).

Tổng thời gian tham khảo: 25–45 ngày, tùy theo phạm vi hoàn thiện và lịch trình cung ứng vật tư.

Lưu ý tối ưu tiến độ:

  • Đặt hàng trước các hạng mục dài thời gian cung cấp (gỗ công nghiệp, thiết bị lavabo, gạch ốp đặc chủng).
  • Tổ chức song song các công việc không xung đột (ví dụ lắp đặt điện trước khi đóng trần).
  • Kiểm soát vật tư tại kho: mã, số lượng, tiêu chuẩn.

10. Kiểm tra nghiệm thu, tiêu chí chất lượng & bảo hành

10.1. Kiểm tra hoàn thiện kiến trúc

  • Mặt phẳng vách, độ bóng sơn, mạch vữa gạch: sai số không quá quy định (ví dụ độ dày mạch ±1–2 mm).
  • Cao độ sàn: sai số ≤ 5 mm cho không gian nhỏ.
  • Cửa mở đúng hướng, không kẹt, khe hở đồng đều (≤ 3 mm).

10.2. Kiểm tra kết cấu & neo

  • Tắc kê, bulong neo phải đạt momen và tải quy định; mối hàn, liên kết đảm bảo.

10.3. Kiểm tra điện – nước

  • Đo cách điện, đo dòng rò, kiểm thử mạch chiếu sáng.
  • Kiểm tra lưu lượng nước, áp lực, thoát sàn, không rò rỉ.

10.4. Kiểm tra thiết bị & nội thất

  • Hoạt động bình thường (bồn cầu xả, sen tắm, bếp, lò vi sóng nếu có).
  • Phụ kiện bản lề, ray kéo trơn, không kẹt.

10.5. Bảo hành

  • Ký hợp đồng bảo hành thi công, thông thường:
    • Kết cấu: 5–10 năm hoặc theo hợp đồng chủ đầu tư.
    • Hoàn thiện: 12 tháng cho sơn, thiết bị cơ điện.
    • Nội thất: 12–24 tháng tùy vật liệu và nhà sản xuất.

11. Lưu ý kỹ thuật và quản lý rủi ro

  • Tránh khoan đục tường chịu lực khi không có sự phê duyệt; mọi thay đổi cần duyệt bởi kỹ sư kết cấu.
  • Kiểm soát ẩm mốc tại WC & logia bằng lớp chống thấm đạt chuẩn.
  • Tính toán tải điện cho bếp từ, bình nóng lạnh, điều hòa; nếu vượt công suất khuyến nghị cần nâng cấp nhánh cấp.
  • Phối hợp với quản lý tòa nhà/ban quản trị về vị trí đặt dàn nóng điều hòa, ống thoát & tiếng ồn.
  • Lưu hồ sơ bản vẽ như “as-built” (bản vẽ hoàn công) ngay sau khi hoàn thiện.

12. Tối ưu thiết kế cho mục tiêu sử dụng & đầu tư

  • Đối với cho thuê: ưu tiên nội thất bền, dễ bảo trì, thiết kế trung tính; tối ưu lưu trữ để tăng tính cạnh tranh.
  • Đối với ở lâu dài: chú trọng vật liệu hoàn thiện cao cấp, cách âm, cách nhiệt để nâng cao chất lượng sống.
  • Tối ưu hóa mặt bằng theo bài trí đa năng: sơ đồ căn hộ masterise homes thường tham khảo các giải pháp tủ âm và vách ngăn di động để tăng công năng.

13. Kết luận & khuyến nghị

Việc lập bản vẽ thiết kế và bóc tách chi tiết cho căn 1PN+1 tháp M2 Cổ Loa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa kiến trúc sư, kỹ sư kết cấu, kỹ sư MEP và nhà thầu hoàn thiện. Bóc tách kỹ càng giúp tránh sai lệch khối lượng, tối ưu chi phí, kiểm soát tiến độ và đảm bảo chất lượng công trình khi bàn giao. Để hoàn thiện hồ sơ thi công chính xác, quy trình cần bao gồm đo kiểm thực tế, đối chiếu bản vẽ chuyên ngành và lập bảng vật liệu chi tiết theo mẫu BOQ.

Nếu quý khách muốn đặt dịch vụ bóc tách chuyên nghiệp, tư vấn thiết kế hoặc xin bản vẽ hoàn chỉnh, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ chi tiết về kỹ thuật, dự toán và thi công.

Lưu ý thêm về tìm hiểu mặt bằng tổng thể: bạn có thể tham khảo trực tiếp mặt bằng vinhomes global gate trên trang dự án để so sánh khối lượng căn hộ và vị trí tháp M2.


14. Thông tin liên hệ & hỗ trợ

Quý khách cần hỗ trợ kỹ thuật, đặt dịch vụ bóc tách hoặc xem bản vẽ hoàn chỉnh vui lòng liên hệ:

Xem thêm thông tin khu vực và danh mục bất động sản:


Cảm ơn quý khách đã theo dõi hướng dẫn bóc tách bản vẽ chi tiết cho thiết kế căn 1pn tòa m2 masteri grand avenue. Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng phối hợp thực hiện đo đạc, lập BOQ hoàn chỉnh, tư vấn vật liệu và quản lý thi công để đảm bảo tiến độ, chất lượng và tối ưu chi phí cho dự án của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *